
Hoàng Được
Giám đốc sản phẩm

22/1/2026
Mục lục bài viết
Chia sẻ bài viết
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào công nghệ để vận hành và mở rộng, việc quy trình hóa không còn là lựa chọn mà đã trở thành nền tảng bắt buộc. Tuy nhiên, rất nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn khi mô tả, chuẩn hóa và trao đổi quy trình giữa các phòng ban do thiếu một “ngôn ngữ chung”. Lúc này BPMN trở thành “trái tim” trong công tác chuyển đổi số và tự động hóa doanh nghiệp. Trong bài viết này, hãy cùng Cogover tìm hiểu BPMN là gì và cách ứng dụng trong thực tế.
BPMN (Business Process Model and Notation) là chuẩn ký pháp quốc tế dùng để mô hình hóa và biểu diễn quy trình nghiệp vụ của doanh nghiệp dưới dạng sơ đồ trực quan. BPMN cung cấp một “ngôn ngữ chung” giúp các bên liên quan, từ lãnh đạo, chuyên viên nghiệp vụ đến đội ngũ IT - có thể hiểu cùng một quy trình theo cùng một cách, hạn chế tối đa việc diễn giải sai lệch.
Nói đơn giản, BPMN là cách doanh nghiệp vẽ lại cách công việc đang diễn ra trong thực tế, từ lúc bắt đầu, các bước xử lý, các điểm rẽ nhánh, phê duyệt, cho đến khi quy trình kết thúc. Mỗi hành động, quyết định hay sự kiện trong quy trình đều được thể hiện bằng ký hiệu chuẩn, dễ đọc, dễ trao đổi và có thể mở rộng khi quy mô vận hành lớn dần.
Khác với các sơ đồ quy trình mang tính minh họa đơn giản (flowchart), BPMN được thiết kế để phục vụ quản trị và vận hành thực tế. Một mô hình BPMN chuẩn không chỉ giúp doanh nghiệp nhìn thấy quy trình, mà còn là nền tảng để:
Chính vì vậy, BPMN không chỉ dành cho kỹ thuật hay IT. Đây là công cụ quan trọng cho nhà quản lý, bộ phận vận hành, BA và đội ngũ chuyển đổi số khi doanh nghiệp muốn xây dựng một hệ thống quy trình minh bạch, có thể đo lường và dễ dàng mở rộng trong tương lai.

Để hiểu và sử dụng BPMN một cách đúng chuẩn, doanh nghiệp không thể chỉ “nhìn tổng thể” sơ đồ quy trình mà cần nắm rõ ý nghĩa của từng nhóm ký hiệu cấu thành nên BPMN. Mỗi ký hiệu không chỉ mang tính trực quan, mà còn đại diện cho vai trò, hành động, luồng xử lý và logic vận hành trong quy trình thực tế.
Việc hiểu đúng các ký hiệu BPMN giúp người thiết kế quy trình diễn đạt chính xác nghiệp vụ, đồng thời giúp người đọc, dù không có nền tảng kỹ thuật, vẫn có thể theo dõi và phân tích quy trình một cách nhất quán. Trong phần này, chúng ta sẽ lần lượt làm rõ các nhóm ký hiệu cốt lõi trong BPMN, từ cách phân vai, mô tả công việc, luồng xử lý cho đến các điểm rẽ nhánh và sự kiện quan trọng trong quy trình.
Trong BPMN, Pool và Lane là hai ký hiệu nền tảng dùng để phân định rõ ai làm gì trong quy trình, đặc biệt quan trọng với các quy trình có nhiều phòng ban hoặc nhiều tổ chức cùng tham gia.
Pool đại diện cho một thực thể tham gia quy trình, có thể là một doanh nghiệp, một phòng ban độc lập, hoặc một hệ thống bên ngoài. Mỗi Pool thường thể hiện ranh giới trách nhiệm rõ ràng: công việc bên trong Pool thuộc quyền xử lý của thực thể đó, còn giao tiếp giữa các Pool thể hiện mối quan hệ phối hợp hoặc trao đổi thông tin.
Bên trong Pool, Lane được sử dụng để chia nhỏ theo vai trò, phòng ban hoặc nhóm chức năng. Mỗi Lane cho biết ai chịu trách nhiệm thực hiện từng bước trong quy trình. Nhờ Lane, người đọc có thể nhìn ngay và trả lời được các câu hỏi quan trọng như:
Việc sử dụng Pool và Lane đúng cách giúp quy trình BPMN:
Trong thực tế triển khai BPM, Pool và Lane chính là “bản đồ tổ chức” của quy trình. Nếu thiết kế không rõ ràng ngay từ bước này, các phần sau như phê duyệt, rẽ nhánh hay tự động hóa rất dễ trở nên rối rắm và khó vận hành khi mở rộng quy mô.

Activity trong BPMN đại diện cho một công việc hoặc hành động cụ thể được thực hiện trong quy trình. Đây là thành phần trung tâm của mọi sơ đồ BPMN, nơi thể hiện “ai làm gì” và “làm việc gì” ở từng bước vận hành.
Activity có thể là một thao tác đơn lẻ như nhập dữ liệu, kiểm tra thông tin, phê duyệt, hoặc là một Sub-process (tiểu quy trình) bao gồm nhiều bước xử lý bên trong. Nhờ Activity, quy trình BPMN giúp doanh nghiệp:
Trong thực tế, việc thiết kế Activity rõ ràng, đúng mức chi tiết sẽ quyết định quy trình có dễ hiểu, dễ vận hành và dễ mở rộng hay không, đặc biệt khi doanh nghiệp triển khai BPM gắn với hệ thống phần mềm và dữ liệu.

Flow trong BPMN dùng để kết nối các bước trong quy trình, thể hiện thứ tự và logic xử lý công việc từ đầu đến cuối. Đây là yếu tố giúp người đọc hiểu quy trình “chạy” như thế nào, bước nào diễn ra trước, bước nào diễn ra sau.
Trong BPMN, Flow thường được sử dụng dưới các dạng chính như Sequence Flow (luồng xử lý trong cùng một quy trình) và Message Flow (luồng trao đổi thông tin giữa các Pool). Việc sử dụng Flow đúng chuẩn giúp quy trình:
Có thể coi Flow là “xương sống” của sơ đồ BPMN, quyết định việc quy trình có dễ đọc, dễ kiểm soát và dễ mở rộng hay không.

Gateway trong BPMN là ký hiệu dùng để điều hướng luồng xử lý của quy trình. Đây là nơi quy trình rẽ nhánh, hợp nhất hoặc xử lý song song, dựa trên điều kiện nghiệp vụ hoặc sự kiện xảy ra trong thực tế.
Gateway không đại diện cho một công việc cụ thể, mà thể hiện logic ra quyết định của quy trình, ví dụ: có cần phê duyệt hay không, xử lý theo nhánh nào, hay thực hiện nhiều nhánh đồng thời. Việc sử dụng Gateway đúng chuẩn giúp:
Trong thực tế, Gateway chính là yếu tố làm nên sự khác biệt giữa một sơ đồ quy trình đơn giản và một quy trình BPMN có khả năng vận hành thực tế, đặc biệt với các bài toán liên phòng ban và phê duyệt nhiều cấp.

Exclusive Gateway là loại Gateway dùng để rẽ nhánh theo điều kiện loại trừ — tại mỗi thời điểm, chỉ một nhánh duy nhất được chọn để tiếp tục xử lý.
Exclusive Gateway thường được sử dụng trong các tình huống ra quyết định rõ ràng, ví dụ: phê duyệt hoặc từ chối, đạt điều kiện hoặc không đạt. Khi một điều kiện thỏa mãn, các nhánh còn lại sẽ không được thực hiện.
Việc dùng Exclusive Gateway đúng cách giúp quy trình:
Đây là loại Gateway phổ biến nhất trong BPMN, đặc biệt trong các quy trình phê duyệt và xử lý theo điều kiện.

Inclusive Gateway được sử dụng khi quy trình có nhiều nhánh xử lý có thể được kích hoạt đồng thời, tùy theo điều kiện nghiệp vụ. Khác với Exclusive Gateway, có thể một, nhiều hoặc tất cả các nhánh cùng được thực hiện.
Inclusive Gateway thường xuất hiện trong các tình huống như: đơn hàng cần một hoặc nhiều bộ phận cùng xử lý, hồ sơ cần kiểm tra ở nhiều khía cạnh song song nhưng không bắt buộc tất cả. Khi các nhánh kết thúc, quy trình sẽ chờ tất cả các nhánh đã được kích hoạt hoàn thành trước khi đi tiếp.
Việc sử dụng Inclusive Gateway giúp quy trình:
Parallel Gateway được dùng khi quy trình cần thực hiện nhiều nhánh xử lý song song cùng lúc, không phụ thuộc điều kiện. Khi đến Parallel Gateway, tất cả các nhánh đều được kích hoạt đồng thời.
Parallel Gateway thường áp dụng cho các tình huống như: gửi thông báo cho nhiều bộ phận cùng lúc, xử lý hồ sơ song song ở các phòng ban khác nhau. Khi các nhánh hội tụ trở lại, quy trình chỉ tiếp tục khi tất cả các nhánh đã hoàn thành.
Sử dụng Parallel Gateway đúng cách giúp:
Event-based Gateway được sử dụng khi hướng đi tiếp theo của quy trình phụ thuộc vào sự kiện nào xảy ra trước, thay vì dựa trên điều kiện logic thông thường.
Event-based Gateway thường xuất hiện trong các kịch bản như: chờ khách hàng phản hồi, chờ hệ thống trả kết quả, hết thời gian chờ mà không có phản hồi. Sự kiện nào xảy ra trước sẽ quyết định nhánh xử lý được kích hoạt, các nhánh còn lại sẽ bị hủy.
Loại Gateway này giúp quy trình:
Event trong BPMN đại diện cho một sự kiện xảy ra trong quá trình vận hành, có thể bắt đầu, làm gián đoạn hoặc kết thúc một quy trình. Event giúp mô tả những yếu tố kích hoạt hoặc tác động đến dòng chảy của công việc.
Trong BPMN, Event thường được chia thành ba nhóm chính: Start Event (bắt đầu quy trình), Intermediate Event (xảy ra trong quá trình xử lý) và End Event (kết thúc quy trình). Mỗi loại Event thể hiện một tình huống cụ thể như: nhận thông tin, hết thời gian chờ, phát sinh lỗi, hoàn tất công việc.
Việc sử dụng Event đúng chuẩn giúp quy trình:
Artifact trong BPMN là nhóm ký hiệu dùng để bổ sung thông tin và ngữ cảnh cho quy trình, giúp người đọc hiểu rõ hơn quy trình đang xử lý cái gì và dựa trên dữ liệu nào, nhưng không làm thay đổi luồng xử lý chính.
Các Artifact thường gặp bao gồm Data Object (dữ liệu được tạo ra hoặc sử dụng trong quy trình), Data Store (nơi lưu trữ dữ liệu) và Text Annotation (ghi chú giải thích). Nhờ Artifact, sơ đồ BPMN trở nên:
Artifact không quyết định logic xử lý, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt đầy đủ bức tranh vận hành của quy trình.
BPMN không phải là công cụ chỉ dành cho IT hay kỹ sư phần mềm. Trên thực tế, BPMN được thiết kế để nhiều vai trò trong doanh nghiệp có thể cùng sử dụng và cùng hiểu.
Chính nhờ khả năng “nói chung một ngôn ngữ”, BPMN trở thành cầu nối giữa con người – quy trình – công nghệ, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp đang mở rộng quy mô hoặc triển khai chuyển đổi số bài bản.
Khi đã hiểu BPMN là gì và các ký hiệu cốt lõi, bài toán tiếp theo của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở vẽ sơ đồ, mà là đưa quy trình vào vận hành thực tế. Đây cũng là điểm khác biệt lớn giữa BPMN trên giấy và BPMN gắn với hệ thống.
Với Cogover Process, doanh nghiệp có thể thiết kế quy trình BPMN chuẩn bằng thao tác kéo-thả, không cần viết code. Người dùng dễ dàng xây dựng quy trình với đầy đủ Pool, Lane, Activity, Gateway, Event… đúng chuẩn BPMN, đồng thời gắn trực tiếp từng bước với:
Điểm quan trọng là quy trình không chỉ để “xem”, mà có thể chạy thật: tự động giao việc, gửi thông báo, kiểm soát trạng thái và theo dõi tiến độ theo thời gian thực. Điều này giúp doanh nghiệp:
Có thể nói, Cogover Process giúp BPMN từ một bản vẽ mô tả trở thành một hệ thống vận hành sống, phù hợp với doanh nghiệp đang chuyển đổi số hoặc mở rộng quy mô.
Khi nhìn một cách đúng bản chất, BPMN không chỉ là sơ đồ quy trình, mà là ngôn ngữ chung giúp doanh nghiệp hiểu, chuẩn hóa và làm chủ cách mình đang vận hành. Việc nắm vững BPMN giúp các phòng ban phối hợp rõ ràng hơn, giảm đứt gãy trong xử lý công việc và tạo nền tảng vững chắc cho tự động hóa.
Khi BPMN được triển khai trên các nền tảng kéo-thả như Cogover Process, quy trình không còn nằm trên giấy mà trở thành một hệ thống vận hành thực tế, linh hoạt và dễ mở rộng. Đây chính là bước đi quan trọng để doanh nghiệp chuyển từ quản lý thủ công sang quản trị vận hành bài bản, minh bạch và bền vững.

Anh Hoàng Được là Giám đốc sản phẩm tại Cogover, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ và phát triển phần mềm. Anh đã trực tiếp tham gia quản lý, xây dựng chiến lược sản phẩm tại Cogover. Đồng thời anh Hoàng Được cũng là tác giả của các bài viết chia sẻ kiến thức đáng tin cậy chủ đề Low-code/No-code và AI.
Các bài viết liên quan
Giải pháp tùy biến và hợp nhất
Số hóa và tự động hóa hoàn toàn công tác vận hành và quản trị doanh nghiệp với Cogover!
Bắt đầu đổi mới phương thức vận hành và tự chủ hệ thống quản trị công việc của bạn
© 2026 Cogover LLC