5+ Mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa, nhà đất, xe mới nhất 2025

Hợp Nguyễn

Hợp Nguyễn

Chuyên gia tư vấn giải pháp

5+ Mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa, nhà đất, xe mới nhất 2025

3/11/2025

Mục lục bài viết

Chia sẻ bài viết

Trong giao dịch dân sự và kinh doanh,hợp đồng mua bán là văn bản pháp lý quan trọng giúp đảm bảo quyền lợi, nghĩa vụ và tránh rủi ro cho các bên. Dù là mua bán hàng hóa, nhà đất hay xe cộ, việc lập hợp đồng rõ ràng, đúng quy định là điều không thể bỏ qua. Bài viết dưới đây Cogover sẽ tổng hợp 5+ mẫu hợp đồng mua bán phổ biến nhất 2025.

1. Hợp đồng mua bán hàng hoá là gì?

Theo Điều 24 Luật Thương mại 2005, hợp đồng mua bán hàng hóa là sự thỏa thuận bằng văn bản hoặc hình thức tương đương, trong đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu và nhận thanh toán, còn bên mua có nghĩa vụ thanh toán, nhận hàng và quyền sở hữu theo thỏa thuận.

Từ đó có thể hiểu, hợp đồng mua bán hàng hóa là văn bản ghi nhận việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa giữa bên bán và bên mua, quy định rõ loại hàng, giá trị, phương thức thanh toán, thời gian giao nhận và trách nhiệm pháp lý của các bên. Đây là cơ sở giúp bảo đảm quyền lợi, nghĩa vụ và hạn chế tranh chấp trong giao dịch.

Trong thực tế, hợp đồng mua bán có thể là hợp đồng dân sự (giữa cá nhân, tổ chức không nhằm mục đích kinh doanh) hoặc hợp đồng thương mại (giữa các thương nhân, tổ chức có đăng ký kinh doanh để sinh lợi). Việc ký kết và thực hiện hợp đồng được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, đảm bảo mọi giao dịch đều minh bạch, hợp pháp và có giá trị ràng buộc về mặt pháp lý.

2. 5+ mẫu hợp đồng mua bán phổ biến

Tùy vào loại hàng hóa, tài sản hoặc mục đích giao dịch, hợp đồng mua bán có thể được chia thành nhiều dạng khác nhau. Dưới đây là những mẫu hợp đồng phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong thực tế và soạn thảo theo quy định pháp luật hiện hành:

2.1 Hợp đồng mua bán hàng hoá trong nước

Áp dụng trong giao dịch giữa doanh nghiệp, đại lý hoặc nhà phân phối. Hợp đồng cần thể hiện rõ chủng loại, số lượng, quy cách, đơn giá, điều kiện giao nhận và phương thức thanh toán. Đây là mẫu hợp đồng phổ biến nhất trong hoạt động thương mại, được lập để bảo đảm quyền và nghĩa vụ giữa hai bên.

 📥 TẢI NGAY: Hợp đồng mua bán hàng hoá trong nước

2.2 Hợp đồng mua bán quốc tế

Sử dụng trong giao dịch có yếu tố nước ngoài, chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại Việt Nam 2005 và Công ước Vienna (CISG). Hợp đồng cần quy định rõ điều kiện Incoterms, đơn vị tiền tệ, phương thức thanh toán quốc tế, vận chuyển và giải quyết tranh chấp.

📥 TẢI NGAY: Hợp đồng mua bán quốc tế

3. Hướng dẫn cách soạn thảo hợp đồng mua bán đúng luật

Để hợp đồng có giá trị pháp lý và hạn chế rủi ro tranh chấp, người lập cần nắm rõ cấu trúc, nội dung bắt buộc và cách trình bày chuẩn theo quy định. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách viết từng mục trong hợp đồng:

  • Phần mở đầu hợp đồng: Ghi rõ tên hợp đồng (ví dụ: “HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA”), số hiệu hợp đồng, ngày – tháng – năm ký kết, căn cứ pháp lý (dẫn chiếu Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005) và thông tin địa điểm ký. Ví dụ: “Căn cứ Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005, hôm nay ngày... tháng... năm..., tại..., chúng tôi gồm có...”

  • Thông tin các bên tham gia: Ghi rõ họ tên, địa chỉ, mã số thuế, số điện thoại, đại diện theo pháp luật (hoặc người được ủy quyền). Nếu là tổ chức, cần ghi rõ chức vụ và căn cứ ủy quyền ký kết.

  • Đối tượng hợp đồng: Mô tả chi tiết hàng hóa hoặc tài sản được mua bán: tên hàng, mã, số lượng, chất lượng, xuất xứ, quy cách kỹ thuật. Với tài sản có giá trị lớn (nhà, đất, xe), nên kèm thông tin pháp lý cụ thể để đảm bảo tính xác thực.

  • Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán: Ghi rõ đơn giá, tổng giá trị, loại tiền tệ, hình thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản, trả chậm…), thời hạn và điều kiện thanh toán. Nêu rõ thông tin tài khoản ngân hàng nếu chuyển khoản.

  • Thời gian và địa điểm giao nhận hàng: Xác định rõ thời điểm giao hàng, phương thức vận chuyển, địa điểm nhận hàng, chi phí giao hàng và trách nhiệm kiểm tra hàng hóa khi nhận.

  • Quyền và nghĩa vụ của các bên: Bên bán có nghĩa vụ giao hàng đúng chất lượng, đúng thời hạn và chuyển quyền sở hữu cho bên mua; bên mua có nghĩa vụ thanh toán và nhận hàng đúng thỏa thuận. Đây là phần bắt buộc để xác định trách nhiệm và quyền lợi pháp lý của hai bên.

  • Điều khoản phạt và bồi thường thiệt hại: Nêu rõ mức phạt vi phạm hợp đồng, thường không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm theo quy định tại Điều 301 Luật Thương mại 2005, cùng các trường hợp bồi thường thực tế.

  • Giải quyết tranh chấp: Chọn phương thức xử lý khi phát sinh tranh chấp: thương lượng, hòa giải, Trọng tài Thương mại hoặc Tòa án có thẩm quyền. Với hợp đồng quốc tế, cần ghi rõ luật áp dụng và cơ quan giải quyết.

  • Hiệu lực hợp đồng: Xác định thời điểm bắt đầu có hiệu lực, thời hạn hợp đồng và điều kiện chấm dứt hoặc gia hạn. Với một số loại tài sản như đất đai, nhà ở, xe cộ, hợp đồng chỉ có hiệu lực khi được công chứng hoặc chứng thực.

  • Chữ ký và đóng dấu: Phần kết hợp đồng phải có chữ ký, họ tên đầy đủ của người đại diện và con dấu pháp nhân. Nếu là hợp đồng điện tử, cần có chữ ký số hoặc xác nhận qua nền tảng có tính pháp lý tương đương.

Tìm hiểu thêm:

4. Tính pháp lý của hợp đồng mua bán

Hợp đồng mua bán là căn cứ pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Trong hoạt động thương mại, Điều 24 Luật Thương mại 2005 quy định hợp đồng mua bán hàng hóa có thể lập bằng văn bản, điện tử hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương.

Để hợp đồng có hiệu lực pháp lý, cần đảm bảo bốn điều kiện quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, gồm:

  • Chủ thể có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp.

  • Mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm, không trái đạo đức xã hội.

  • Các bên hoàn toàn tự nguyện khi giao kết.

  • Hình thức hợp đồng tuân thủ quy định pháp luật.

Trong giao dịch hiện nay, hợp đồng điện tử được ký qua nền tảng có xác thực theo Luật Giao dịch điện tử 2023 vẫn có giá trị tương đương bản giấy, miễn bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn dữ liệu và khả năng lưu trữ.

5. Quy định về phạt vi phạm hợp đồng

Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, vi phạm hợp đồng xảy ra khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện sai nghĩa vụ đã cam kết. Trong lĩnh vực thương mại, Điều 297 Luật Thương mại 2005 quy định các biện pháp xử lý gồm: buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, tạm ngừng, đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng.

Mức phạt vi phạm tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (theo Điều 301 Luật Thương mại 2005), ngoài ra bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế.

Để hạn chế tranh chấp, các điều khoản về phạt và bồi thường nên được quy định rõ ngay trong hợp đồng. Việc theo dõi tiến độ, nhắc hạn và lưu trữ hợp đồng trên Cogover CRM giúp doanh nghiệp phát hiện sớm rủi ro vi phạm, đảm bảo mọi cam kết được thực hiện đúng hạn và minh bạch.

6. Quản lý và theo dõi hợp đồng trên Cogover CRM 

Sau khi hợp đồng được ký kết, doanh nghiệp nên số hóa và quản lý toàn bộ vòng đời hợp đồng trên Cogover CRM để tránh thất lạc, chậm hạn hoặc bỏ sót điều khoản quan trọng.

Hệ thống hỗ trợ các tính năng sau: 

  • Lưu trữ và tra cứu tập trung: tất cả hợp đồng (Word, PDF, scan) được lưu trên cùng một nền tảng, dễ tìm kiếm theo mã, khách hàng hoặc thời gian. 

  • Quy trình duyệt hợp đồng tự động: tạo luồng phê duyệt nhiều cấp, từ bộ phận kinh doanh đến pháp chế và giám đốc; có nhật ký theo dõi và xác nhận từng bước. 

  • Nhắc hạn hợp đồng thông minh: hệ thống tự động gửi thông báo khi hợp đồng sắp hết hạn hoặc đến thời điểm gia hạn - giúp doanh nghiệp chủ động tái ký, đàm phán hoặc chấm dứt đúng lúc. 

  • Báo cáo & dashboard tổng quan: hiển thị trạng thái hợp đồng (soạn thảo, đã ký, sắp hết hạn, hết hiệu lực), tổng giá trị, tỷ lệ thực hiện và người phụ trách. 

  • Kết nối với khách hàng trong CRM: mỗi hợp đồng được liên kết với hồ sơ khách hàng, lịch sử giao dịch và công việc liên quan (như thanh toán, bảo hành, bàn giao). 

Sau khi ký kết bản chính thức, doanh nghiệp có thể upload hợp đồng lên Cogover CRM, nhập ngày hiệu lực và ngày hết hạn, bật nhắc tự động trước 15 - 30 ngày, và gán người phụ trách. Việc này giúp bạn kiểm soát toàn bộ vòng đời hợp đồng - từ ký kết, theo dõi, đến tái ký - chỉ trên một nền tảng duy nhất.

ĐĂNG KÝ DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Lời kết

Hợp đồng mua bán là cơ sở pháp lý quan trọng bảo vệ quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch. Việc hiểu rõ quy định, trình tự soạn thảo và các điều khoản cần có sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật trong mọi hoạt động mua bán hàng hóa.

Tìm hiểu thêm: 

avatar

Hợp Nguyễn là chuyên gia am hiểu sâu sắc về Kinh doanh, Marketing, SaaS và Trí tuệ nhân tạo (AI), thường xuyên chia sẻ các nội dung dễ hiểu, hấp dẫn - giúp doanh nghiệp kết nối tốt hơn với khách hàng và cộng đồng.

Các bài viết liên quan

Giải pháp tùy biến và hợp nhất

Số hóa và tự động hóa hoàn toàn công tác vận hành và quản trị doanh nghiệp với Cogover!

Bắt đầu đổi mới phương thức vận hành và tự chủ hệ thống quản trị công việc của bạn

Dùng thử ngay

© 2025 Cogover LLC