
Hợp Nguyễn
Chuyên gia tư vấn giải pháp

4/11/2025
Mục lục bài viết
Chia sẻ bài viết
Influencer marketingđang trở thành chiến lược trọng yếu trong thời đại mạng xã hội, nơi người tiêu dùng tin vào đánh giá từ những cá nhân có sức ảnh hưởng hơn là quảng cáo truyền thống. Vậy influencer marketing là gì, vì sao ngày càng quan trọng và doanh nghiệp nên triển khai thế nào để đạt hiệu quả? Bài viết này Cogover sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện: từ khái niệm, lợi ích, các bước triển khai cho đến xu hướng tương lai.
Influencer Marketing là một hình thức tiếp thị trong đó doanh nghiệp hợp tác với những cá nhân có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội hoặc trong một cộng đồng nhất định để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp thương hiệu. Thay vì doanh nghiệp trực tiếp nói về mình, họ tận dụng uy tín, mức độ tin cậy và tầm ảnh hưởng của influencer để tiếp cận khách hàng mục tiêu.
Influencer không chỉ là người nổi tiếng, mà còn có nhiều cấp độ khác nhau tùy theo số lượng người theo dõi và mức độ ảnh hưởng. Dưới đây là 4 nhóm phổ biến:
Nano Influencer (1.000 – 10.000 follower): Là những cá nhân có lượng người theo dõi nhỏ nhưng gắn bó chặt chẽ trong một cộng đồng nhất định. Họ thường là người dùng bình thường, chia sẻ trải nghiệm thật và tạo cảm giác gần gũi. Do đó, mức độ tin tưởng với khán giả rất cao. Ưu điểm lớn là chi phí hợp tác thấp, thích hợp cho doanh nghiệp nhỏ hoặc chiến dịch muốn thử nghiệm với thị trường ngách.
Micro Influencer (10.000 – 100.000 follower): Là những người có chuyên môn hoặc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể như làm đẹp, thời trang, công nghệ hay thể thao. Nhóm này có lượng fan vừa phải nhưng tương tác cao, nội dung thường mang tính định hướng mạnh. Với chi phí hợp lý và khả năng tác động trực tiếp đến hành vi mua hàng, micro influencer đang trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều thương hiệu muốn tiếp cận đúng nhóm khách hàng mục tiêu.
Macro Influencer (100.000 – 1.000.000 follower): Là những người nổi bật trong ngành, có sức ảnh hưởng rộng và được nhiều khán giả biết đến. Họ có khả năng nhanh chóng tạo độ phủ lớn cho thương hiệu nhờ vào tệp người theo dõi đông đảo. Tuy nhiên, chi phí hợp tác với macro influencer khá cao, và đôi khi mức độ gắn kết với khán giả không sâu bằng micro influencer. Vì vậy, nhóm này thường phù hợp với các thương hiệu muốn đẩy mạnh nhận diện thương hiệu trên diện rộng.
Mega Influencer (> 1.000.000 follower): Là những người nổi tiếng, nghệ sĩ hay vận động viên có lượng fan khổng lồ, thường xuất hiện trong các chiến dịch quy mô lớn. Ưu điểm nổi bật là khả năng tạo hiệu ứng viral mạnh mẽ, giúp thương hiệu tiếp cận hàng triệu người trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, hạn chế là chi phí cực cao và đôi khi sự kết nối với thương hiệu không đủ chặt, dễ dẫn đến hiệu quả không như mong đợi nếu chọn sai gương mặt đại diện.
Sơn Tùng MTP là một ví dụ của mega influencer tại Việt Nam với lượng người theo dõi và fan hâm mộ đông đảo
Influencer Marketing ngày nay không chỉ là xu hướng mà đã trở thành kênh chiến lược trong kế hoạch truyền thông của doanh nghiệp. Người tiêu dùng tin vào lời khuyên từ người họ theo dõi hơn là quảng cáo truyền thống. Theo Nielsen, hơn 90% khách hàng tin tưởng gợi ý từ bạn bè và influencers.
Hợp tác với influencer giúp thương hiệu xây dựng niềm tin, tiếp cận đúng đối tượng và tăng ROI. Thống kê từ Influencer Marketing Hub cho thấy mỗi 1 đô la đầu tư có thể mang lại gần 6 đô la doanh thu. Ngoài ra, nội dung do influencer tạo ra thường tự nhiên, sáng tạo và gắn kết cảm xúc, nhờ đó không chỉ nâng cao nhận diện thương hiệu mà còn thúc đẩy quyết định mua hàng.
Đây là nền móng để quyết định sự thành công của chiến dịch. Một mục tiêu rõ ràng giúp doanh nghiệp đo lường được hiệu quả và tối ưu chi phí. Nguyên tắc phổ biến để thiết lập mục tiêu là SMART:
Specific: Cụ thể.
Measurable: Có thể đo lường.
Attainable: Khả thi.
Relevant & Time-bound: Phù hợp và có giới hạn thời gian.
Một số mục tiêu thường gặp gồm:
Reach (lượng tiếp cận): Tăng nhận thức thương hiệu cho tệp khách hàng mới.
Traffic: Đưa thêm lượng truy cập về website hoặc landing page.
Sales & Conversion: Thúc đẩy doanh số qua mã giảm giá, đơn đặt hàng từ follower của influencer.
Nếu không hiểu rõ khách hàng mục tiêu, doanh nghiệp dễ đặt sai mục tiêu, lãng phí ngân sách. Vì vậy, cần xây dựng chân dung khách hàng bao gồm: độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý, thu nhập, hành vi online và sở thích.
Một số hướng phân loại:
Khách hàng mới: Chưa biết đến thương hiệu, cần nâng cao nhận diện.
Khách hàng tiềm năng: Đang quan tâm nhưng cần thêm sự thuyết phục.
Khách hàng trung thành: Đã mua hàng, có thể biến thành “đại sứ tự nhiên” cho thương hiệu.
Khi xác định rõ khách hàng, việc chọn influencer sẽ chính xác hơn vì influencer đó phải sở hữu cộng đồng phù hợp.
Một chiến dịch sẽ thất bại nếu thông điệp rời rạc hoặc không nhất quán. Doanh nghiệp cần trả lời rõ: muốn khách hàng nhớ điều gì sau chiến dịch?
Các yếu tố cần chuẩn bị:
Thông điệp cốt lõi: Ví dụ: “Sản phẩm an toàn – giải pháp bền vững cho gia đình”.
Giọng điệu truyền thông: Trẻ trung, chuyên nghiệp hay gần gũi.
Định dạng nội dung: Bài viết, video ngắn, livestream, review chi tiết.
Timeline đăng tải: Đảm bảo tần suất hợp lý, tránh dồn dập hoặc rời rạc.
Một bản kế hoạch rõ ràng sẽ giúp influencer truyền tải đúng tinh thần thương hiệu, tránh sai lệch thông điệp.
Ngân sách là yếu tố quyết định phạm vi chiến dịch. Doanh nghiệp cần tính toán chi phí theo:
Phí hợp tác: Trả cho influencer theo bài đăng, video, hoặc gói chiến dịch.
Chi phí sản xuất nội dung: Hình ảnh, video, thiết kế.
Chi phí đo lường và quản lý: Dùng phần mềm, công cụ để theo dõi hiệu quả.
Nếu mức ngân sách nhỏ, doanh nghiệp nên lựa chọn micro hoặc nano influencer. Còn nếu mục tiêu của doanh nghiệp là phủ sóng rộng thì nên lựa chọn macro hoặc mega influencer.
Không phải ai có nhiều follower cũng phù hợp với định hướng của doanh nghiệp. Trước khi lựa chọn hợp tác, influencer cần được đánh giá dựa trên những yếu tố sau:
Độ phù hợp về lĩnh vực: Ví dụ: nếu sản phẩm là mỹ phẩm, doanh nghiệp nên chọn influencer là các bạn beauty blogger, nếu muốn quảng cáo cho ngành du lịch thì travel vlogger là lựa chọn sáng suốt.
Tỷ lệ tương tác: Số lượt like, share, comment thực tế.
Uy tín cá nhân: Tránh hợp tác với influencer từng dính scandal.
Sự trùng khớp với khách hàng mục tiêu: Đối tượng theo dõi influencer có giống với hồ sơ khách hàng đã xây dựng không?
Lựa chọn đúng influencer giúp thông điệp đi thẳng tới nhóm khách hàng cần tiếp cận, tạo hiệu quả nhanh và bền vững hơn.
Không có chiến dịch nào hoàn hảo nếu thiếu bước đo lường và tối ưu. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi bao gồm:
Reach & Impression: Độ phủ và lượt hiển thị.
Engagement: Lượt like, share, comment, tỉ lệ tương tác.
Traffic: Lượng truy cập website/landing page từ influencer.
Conversion & ROI: Số đơn hàng, doanh thu và lợi nhuận so với chi phí.
Doanh nghiệp có thể sử dụng Cogover CRM để theo dõi hiệu quả chiến dịch influencer một cách thực tế hơn. Hệ thống cho phép thu thập và quản lý toàn bộ leads phát sinh từ influencer, biết rõ khách hàng nào đến từ KOL/KOC nào, mức độ tương tác và tỉ lệ chuyển đổi ra đơn hàng. Các báo cáo và dashboard realtime giúp doanh nghiệp đo lường chính xác hiệu quả đầu tư, xác định influencer mang lại kết quả tốt nhất và tối ưu ngân sách cho các chiến dịch tiếp theo.
👉 TRẢI NGHIỆM CÔNG CỤ THEO DÕI HIỆU QUẢ CHIẾN DỊCH
Influencer Marketing đang thay đổi nhanh chóng theo hành vi tiêu dùng và sự phát triển của công nghệ. Trong những năm tới, một số xu hướng nổi bật mà doanh nghiệp cần lưu ý gồm:
Sự lên ngôi của Micro và Nano Influencer: Khách hàng ngày càng ưa chuộng nội dung chân thực và gần gũi. Do đó, micro và nano influencer - những người có cộng đồng nhỏ nhưng gắn kết – sẽ được doanh nghiệp ưu tiên hơn so với các gương mặt quá nổi tiếng nhưng ít tương tác.
Livestream và Social Commerce: Việc influencer trực tiếp livestream giới thiệu và bán sản phẩm đang trở thành cầu nối giữa thương hiệu và khách hàng. Đặc biệt trên TikTok Shop, Shopee Live hay Facebook Live, hình thức này giúp rút ngắn hành trình từ nhận diện thương hiệu đến mua hàng.
Virtual Influencer và AI Influencer: Công nghệ tạo nên các nhân vật ảo như Lil Miquela (Mỹ) hay Imma (Nhật Bản) mở ra xu hướng mới: influencer không bị giới hạn bởi thời gian, tuổi tác hay scandal cá nhân. Trong tương lai, AI có thể giúp tạo ra influencer ảo tùy biến cho từng thương hiệu.
Nội dung ngắn (Short-form Content): Video ngắn trên TikTok, Reels, YouTube Shorts sẽ tiếp tục là định dạng chủ đạo. Các influencer sẽ khai thác mạnh mẽ loại nội dung này để thu hút sự chú ý nhanh chóng, đặc biệt với thế hệ Gen Z (1997 - 2012) và Gen Alpha (2010 - 2024).
Ứng dụng dữ liệu và CRM trong đo lường: Doanh nghiệp sẽ không chỉ dựa vào lượt like hay comment, mà sẽ tích hợp dữ liệu từ hệ thống CRM để theo dõi toàn bộ hành trình khách hàng - từ lúc tiếp cận qua influencer đến khi trở thành khách hàng trả phí. Đây cũng là xu hướng data-driven marketing (phương pháp sử dụng dữ liệu khách hàng và kinh doanh để đưa ra quyết định marketing) giúp tối ưu ROI.
👉 TRẢI NGHIỆM CÔNG CỤ CRM THẾ HỆ MỚI
Trên thực tế, không có kênh marketing nào hoàn hảo. Mỗi kênh - từ quảng cáo trả phí, content marketing, email đến influencer marketing - đều có ưu và nhược điểm riêng. Vì vậy, doanh nghiệp cần nhìn nhận influencer marketing như một mảnh ghép quan trọng trong bức tranh truyền thông đa kênh, thay vì lựa chọn duy nhất. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp thấy rõ sự khác biệt và vai trò bổ trợ giữa các kênh:
|
Tiêu chí |
Influencer Marketing |
Quảng cáo trả phí (Google/ Facebook Ads) |
Content & Social Media Marketing |
Email Marketing |
|
Mức độ tin cậy |
Cao - nhờ niềm tin vào influencer |
Thấp - người dùng biết là quảng cáo |
Trung bình - tùy chất lượng nội dung |
Cao - cá nhân hóa theo người nhận |
|
Tốc độ lan tỏa |
Nhanh, tận dụng cộng đồng có sẵn |
Rất nhanh, phụ thuộc ngân sách |
Chậm hơn, cần thời gian tích lũy |
Chậm, cần xây dựng tệp email |
|
Độ phủ |
Rộng nhưng phụ thuộc tệp của influencer |
Rất rộng, nhắm chọn chính xác |
Tăng dần theo kênh & nội dung |
Giới hạn trong tệp email |
|
Chi phí |
Trung bình đến cao (tùy influencer) |
Linh hoạt (càng chi nhiều càng phủ rộng) |
Thấp, chủ yếu chi phí nhân sự & sản xuất |
Thấp, nhưng cần công cụ quản lý |
|
Khả năng chuyển đổi |
Cao nhờ sự tin tưởng và gợi ý tự nhiên |
Trung bình, thường cần remarketing |
Trung bình, cần kết hợp nhiều hoạt động khác |
Cao với khách hàng đã quan tâm |
|
Mục tiêu phù hợp |
Tạo nhận diện, xây dựng niềm tin, thúc đẩy mua |
Tăng traffic, lead, doanh số ngắn hạn |
Xây dựng thương hiệu, SEO, nuôi dưỡng lâu dài |
Giữ chân khách hàng, tăng mua lại |
Nhìn vào bảng trên có thể thấy, influencer marketing mạnh ở niềm tin và khả năng thuyết phục khách hàng mới, trong khi quảng cáo trả phí giúp mở rộng nhanh, content marketing duy trì giá trị dài hạn và email marketing giữ chân khách hàng. Kết hợp các kênh sẽ tạo thành chiến lược marketing toàn diện và bền vững.
Influencer Marketing đã chứng minh vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin, kết nối thương hiệu với khách hàng và tạo ra tác động trực tiếp đến hành vi mua hàng. Tuy nhiên, để tối ưu hiệu quả, doanh nghiệp cần triển khai bài bản, kết hợp với các kênh khác và đặc biệt là quản lý dữ liệu, đo lường kết quả minh bạch. Đây chính là lúc một nền tảng quản trị như Cogover CRM trở thành công cụ đồng hành, giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả chiến dịch, nuôi dưỡng khách hàng và nâng cao ROI bền vững. Đăng ký demo miễn phí ngay tại đây!

Hợp Nguyễn là chuyên gia am hiểu sâu sắc về Kinh doanh, Marketing, SaaS và Trí tuệ nhân tạo (AI), thường xuyên chia sẻ các nội dung dễ hiểu, hấp dẫn - giúp doanh nghiệp kết nối tốt hơn với khách hàng và cộng đồng.
Các bài viết liên quan
Giải pháp tùy biến và hợp nhất
Số hóa và tự động hóa hoàn toàn công tác vận hành và quản trị doanh nghiệp với Cogover!
Bắt đầu đổi mới phương thức vận hành và tự chủ hệ thống quản trị công việc của bạn
© 2025 Cogover LLC