
Hợp Nguyễn
Chuyên gia tư vấn giải pháp

4/11/2025
Mục lục bài viết
Chia sẻ bài viết
Trong kỷ nguyên số, Digital Marketing không chỉ dừng lại ở việc chạy quảng cáo hay đăng bài trên mạng xã hội. Doanh nghiệp muốn đi đường dài cần có một chiến lược Digital Marketing bài bản để định hướng hoạt động, tối ưu chi phí và tạo lợi thế cạnh tranh. Bài viết này Cogover sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, tầm quan trọng của chiến lược, quy trình xây dựng.
Chiến lược Digital Marketing là một bản kế hoạch tổng thể, xác định cách doanh nghiệp sử dụng các kênh và công cụ trực tuyến để đạt được mục tiêu kinh doanh. Chiến lược này bao gồm việc xác định rõ mục tiêu cụ thể, đối tượng khách hàng, kênh triển khai, thông điệp, ngân sách và phương pháp đo lường hiệu quả, nhằm đảm bảo mọi hoạt động tiếp thị đều nhất quán.
Khác với chiến dịch (campaign) mang tính ngắn hạn và tập trung vào một hoạt động cụ thể, chiến lược (strategy) mang tính dài hạn và định hướng toàn bộ hoạt động Digital Marketing của doanh nghiệp. Một chiến lược hiệu quả sẽ đóng vai trò định hướng, giúp doanh nghiệp triển khai các chiến dịch rời rạc thành một hệ thống nhất quán, từ đó tối ưu nguồn lực và nâng cao hiệu quả đầu tư.
Nói cách khác, chiến lược Digital Marketing chính là nền tảng định hướng cho toàn bộ hoạt động tiếp thị trực tuyến, giúp doanh nghiệp xác định con đường phát triển phù hợp, xây dựng lợi thế cạnh tranh và tạo sự khác biệt trên thị trường.
Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt và hành vi khách hàng liên tục thay đổi, một chiến lược Digital Marketing bài bản là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì tăng trưởng bền vững.
Thứ nhất, chiến lược giúp định hướng rõ ràng cho toàn bộ hoạt động tiếp thị. Thay vì triển khai các kênh rời rạc, doanh nghiệp có một kế hoạch tổng thể để biết chính xác cần tập trung vào đâu, ưu tiên nguồn lực nào và mục tiêu cuối cùng là gì.
Thứ hai, chiến lược Digital Marketing giúp tối ưu ngân sách. Với một bản kế hoạch rõ ràng, doanh nghiệp sẽ phân bổ chi phí hợp lý cho từng kênh, tránh tình trạng lãng phí vào các hoạt động kém hiệu quả.
Thứ ba, chiến lược đóng vai trò gắn kết giữa hoạt động marketing và mục tiêu kinh doanh. Mỗi hoạt động truyền thông hay quảng cáo đều được triển khai trên cơ sở hỗ trợ cho các mục tiêu tăng trưởng, doanh thu, hoặc mở rộng thị phần.
Cuối cùng, một chiến lược được thiết kế khoa học cho phép doanh nghiệp đo lường và cải thiện liên tục. Nhờ có hệ thống KPI và chỉ số rõ ràng, doanh nghiệp không chỉ biết được hiệu quả hiện tại, mà còn có dữ liệu để điều chỉnh và nâng cao hiệu quả trong tương lai.
Có thể nói, việc xây dựng chiến lược Digital Marketing không chỉ là một lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp tồn tại và phát triển trong kỷ nguyên số.
Để một chiến lược Digital Marketing phát huy hiệu quả, doanh nghiệp không thể triển khai theo cảm tính mà cần có một lộ trình bài bản. Dưới đây là 8 bước quan trọng, đóng vai trò như nền tảng để xây dựng chiến lược toàn diện và có tính ứng dụng cao.
Chiến lược Digital Marketing cần bắt đầu bằng việc thiết lập mục tiêu SMART (cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn). Điều này giúp doanh nghiệp định hướng rõ ràng, tập trung nguồn lực vào đúng trọng tâm và có cơ sở để đánh giá hiệu quả, thay vì triển khai những hoạt động rời rạc, thiếu mục tiêu định lượng.
Để xây dựng chiến lược hiệu quả, doanh nghiệp phải hiểu rõ chân dung khách hàng mục tiêu thông qua việc phân tích nhân khẩu học, hành vi, nhu cầu và thách thức mà họ gặp phải. Đồng thời, việc xác định hành trình mua hàng từ giai đoạn nhận biết đến trung thành giúp doanh nghiệp xây dựng thông điệp phù hợp cho từng điểm chạm, gia tăng khả năng chuyển đổi.
Phân tích thị trường cho phép doanh nghiệp nhận diện xu hướng, cơ hội tăng trưởng và những yếu tố tác động đến chiến lược marketing. Song song, việc nghiên cứu đối thủ cạnh tranh giúp doanh nghiệp biết được điểm mạnh - điểm yếu của họ, từ đó tìm ra khoảng trống thị trường hoặc lợi thế riêng để tạo sự khác biệt.
Mỗi doanh nghiệp có nhóm khách hàng và mục tiêu khác nhau, vì vậy việc lựa chọn kênh phải dựa trên sự phù hợp thay vì dàn trải. Doanh nghiệp B2B thường ưu tiên LinkedIn và SEO, trong khi doanh nghiệp B2C tập trung nhiều hơn vào mạng xã hội và quảng cáo trực tuyến. Việc lựa chọn đúng kênh giúp tối ưu chi phí và đạt hiệu quả cao.
Nội dung là cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng, do đó kế hoạch nội dung cần xác định rõ thông điệp, giọng điệu thương hiệu và định dạng phù hợp cho từng kênh. Nội dung cũng phải bám sát hành trình khách hàng. Ví dụ với giai đoạn nâng cao nhận thức, khách hàng cần những bài viết chia sẻ kiến thức. Còn giai đoạn ra quyết định, người đọc lại cần các case study hoặc ưu đãi cụ thể.
Chiến lược chỉ khả thi khi có sự phân bổ ngân sách và nguồn lực hợp lý, bao gồm chi phí cho quảng cáo, sản xuất nội dung, công cụ đo lường và đội ngũ nhân sự. Doanh nghiệp cần xác định rõ phần nào triển khai nội bộ, phần nào hợp tác với agency, đồng thời đảm bảo mỗi hoạt động đều có người chịu trách nhiệm cụ thể.
Thiết lập KPI giúp doanh nghiệp có thước đo khách quan để đánh giá hiệu quả chiến lược. Các chỉ số như traffic website, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí thu hút khách hàng mới (CAC) hay doanh thu từ digital marketing cần được xác định từ đầu. Việc này cho phép doanh nghiệp theo dõi tiến độ, so sánh với mục tiêu và đưa ra điều chỉnh kịp thời.
Để đo lường hiệu quả chiến lược digital marketing một cách tập trung và trực quan, doanh nghiệp có thể sử dụng nền tảng CRM như Cogover CRM để quản lý khách hàng tiềm năng, theo dõi chiến dịch và báo cáo real-time.
Sau khi có kế hoạch, doanh nghiệp cần triển khai, giám sát chặt chẽ và liên tục tối ưu dựa trên dữ liệu thực tế. Các hoạt động digital marketing luôn thay đổi nhanh chóng, vì vậy việc thử nghiệm, điều chỉnh định kỳ và áp dụng công cụ hỗ trợ sẽ giúp chiến lược duy trì hiệu quả và bắt kịp xu hướng.
SEO là quá trình tối ưu website và sản xuất nội dung giá trị để nâng cao thứ hạng tìm kiếm. Đây là chiến lược giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua nhu cầu tìm kiếm tự nhiên.
Tầm quan trọng của SEO thể hiện ở khả năng xây dựng nguồn khách hàng ổn định với chi phí dài hạn thấp, đồng thời khẳng định vị thế thương hiệu trong lĩnh vực mà doanh nghiệp hoạt động. Nội dung hữu ích cũng góp phần tạo dựng niềm tin và thúc đẩy khách hàng quay lại.
Để thấy rõ lợi thế mà SEO mang lại, hãy xem qua một vài con số đáng chú ý:
Có đến 25% người dùng rời khỏi trang tìm kiếm sau khi lướt qua kết quả ở trang đầu tiên, điều đó có nghĩa hầu hết nhu cầu đều được đáp ứng ngay tại trang 1. Đây chính là lý do mọi doanh nghiệp đều nỗ lực để có mặt trong top đầu kết quả tìm kiếm.
Khoảng 75% người dùng thường nhấp vào kết quả đầu tiên. Ngay cả khi doanh nghiệp sở hữu nội dung chất lượng, khả năng bị bỏ qua sẽ rất lớn nếu website không xuất hiện ở vị trí nổi bật.
Vì vậy, một chiến lược SEO hiệu quả không chỉ giúp tăng khả năng hiển thị, mà còn trực tiếp mang lại khách hàng tiềm năng và doanh thu cho doanh nghiệp.
Ví dụ, một trung tâm ngoại ngữ có thể viết blog về “bí quyết học tiếng Anh giao tiếp” hoặc “cách luyện thi IELTS hiệu quả” để thu hút học viên tìm kiếm trên Google, từ đó gia tăng cơ hội đăng ký khóa học.
Quảng cáo trả phí (Paid Ads) là hình thức doanh nghiệp trả tiền để hiển thị sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp của mình trên các nền tảng số như Google, Facebook, LinkedIn, TikTok. Doanh nghiệp chỉ trả phí khi có lượt nhấp, lượt hiển thị hoặc hành động cụ thể, nhờ đó có thể nhanh chóng tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu và thúc đẩy doanh thu trong thời gian ngắn.
Chiến lược này quan trọng bởi nó mang lại tốc độ và khả năng đo lường rõ ràng. Doanh nghiệp có thể thử nghiệm nhiều thông điệp, xác định kênh hiệu quả và nhanh chóng tối ưu ngân sách dựa trên kết quả thực tế.
Khách truy cập từ quảng cáo trả phí thường có xác suất mua hàng cao hơn 50% so với khách truy cập tự nhiên. Ngoài ra, 92 % lượt nhấp vào kết quả tìm kiếm đều đến từ các quảng cáo xuất hiện trên trang đầu. Điều này cho thấy quảng cáo trả phí không chỉ giúp gia tăng khả năng hiển thị ngay lập tức, mà còn hỗ trợ chuyển đổi khách hàng rất hiệu quả.
Ví dụ, một chuỗi nhà hàng có thể chạy quảng cáo TikTok Ads với video món ăn hấp dẫn kèm khuyến mãi, hoặc một công ty bất động sản có thể sử dụng Google Ads cho từ khóa “căn hộ chung cư quận 7” để tiếp cận khách hàng có nhu cầu mua nhà.
Email Marketing là hình thức tiếp thị sử dụng email để gửi thông điệp, nội dung hoặc ưu đãi đến khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng. Đây là một kênh giao tiếp trực tiếp, có khả năng cá nhân hóa cao, giúp doanh nghiệp duy trì sự gắn kết và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
Email Marketing đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng khách hàng (lead nurturing), gia tăng tỷ lệ chuyển đổi và nâng cao giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value – CLV). So với nhiều kênh khác, email cho phép doanh nghiệp truyền tải thông điệp trực tiếp đến đúng đối tượng đã quan tâm, từ đó tối ưu chi phí và tăng hiệu quả bán hàng.
Hiệu quả của Email Marketing đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Theo Campaign Monitor, kênh này mang lại ROI trung bình lên tới 4200%, nghĩa là cứ 1 USD đầu tư có thể thu về 42 USD doanh thu. Đặc biệt, tỷ lệ tiếp cận của email thường đạt 85–90%, cao hơn hẳn so với các kênh mạng xã hội, nơi nội dung tự nhiên chỉ tiếp cận khoảng 5–10% người theo dõi. Những con số này cho thấy Email Marketing không chỉ hiệu quả về chi phí, mà còn là kênh giao tiếp đáng tin cậy và bền vững cho mọi doanh nghiệp.
Ví dụ: Một trung tâm ngoại ngữ có thể triển khai chiến lược email marketing bằng cách gửi chuỗi email tự động cho học viên mới: email chào mừng, lịch học, tài liệu ôn tập và thông báo ưu đãi “giới thiệu bạn bè”. Cách làm này vừa tiết kiệm nguồn lực, vừa giúp tăng tỷ lệ quay lại và giữ chân học viên lâu dài.
Social Media Marketing là chiến lược sử dụng các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, LinkedIn, TikTok hay YouTube để quảng bá thương hiệu, truyền tải thông điệp và tạo kết nối trực tiếp với khách hàng. Đây là kênh tiếp thị hai chiều, cho phép doanh nghiệp không chỉ truyền thông mà còn lắng nghe phản hồi và xây dựng cộng đồng.
Chiến lược Social Media Marketing giúp doanh nghiệp gia tăng độ nhận diện, tạo dựng niềm tin và thúc đẩy sự gắn bó với khách hàng. Với khả năng lan tỏa nhanh chóng, mạng xã hội còn đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng mới, hỗ trợ chăm sóc khách hàng hiện tại và định vị hình ảnh thương hiệu trên thị trường.
Theo báo cáo Digital 2024 của We Are Social, có tới 4,95 tỷ người sử dụng mạng xã hội trên toàn cầu, chiếm hơn 61% dân số thế giới. Trung bình, mỗi người dành khoảng 2 giờ 23 phút mỗi ngày cho các nền tảng này. Ngoài ra, HubSpot cho biết 73% marketer tin rằng hoạt động trên mạng xã hội mang lại hiệu quả tốt hoặc rất tốt cho doanh nghiệp. Những con số này khẳng định mạng xã hội không chỉ là kênh phổ biến nhất, mà còn là công cụ tiếp thị thiết yếu cho mọi ngành nghề.
Ví dụ: Một thương hiệu thời trang có thể sử dụng Instagram để đăng tải hình ảnh bộ sưu tập mới, đồng thời triển khai chiến dịch TikTok với video ngắn theo xu hướng để thu hút người trẻ. Trong khi đó, một trường đại học có thể tận dụng Facebook để chia sẻ câu chuyện sinh viên, livestream hội thảo và xây dựng cộng đồng học tập trực tuyến.
Influencer Marketing là hình thức doanh nghiệp hợp tác với những cá nhân có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực chuyên môn để quảng bá sản phẩm, dịch vụ. Những cá nhân này có thể là KOL (Key Opinion Leader) - chuyên gia trong ngành, hoặc Influencer - người có lượng người theo dõi lớn và khả năng tác động đến quyết định của khách hàng.
Chiến lược Influencer Marketing giúp doanh nghiệp tận dụng uy tín và sức ảnh hưởng của bên thứ ba để nhanh chóng xây dựng niềm tin với khách hàng. Đây là cách hiệu quả để mở rộng tệp khách hàng mới, tạo hiệu ứng lan tỏa, đồng thời củng cố hình ảnh thương hiệu trong một cộng đồng nhất định.
Theo khảo sát của Influencer Marketing Hub (2024), có đến 69% doanh nghiệp khẳng định Influencer Marketing mang lại khách hàng tốt hơn so với nhiều kênh khác. Thị trường Influencer Marketing toàn cầu được dự báo đạt giá trị hơn 24 tỷ USD vào năm 2025, tăng trưởng mạnh so với mức 16 tỷ USD năm 2022. Ngoài ra, dữ liệu từ Nielsen cho thấy 92% người tiêu dùng tin tưởng khuyến nghị từ cá nhân hơn là từ thương hiệu. Những con số này chứng minh sức mạnh ảnh hưởng của KOL/Influencer đối với hành vi mua hàng.
Ví dụ: Một thương hiệu mỹ phẩm có thể hợp tác với beauty blogger để review sản phẩm mới, tạo sự tin tưởng và khuyến khích dùng thử. Trong khi đó, một doanh nghiệp F&B có thể mời food reviewer nổi tiếng trải nghiệm món ăn và chia sẻ trên TikTok, từ đó thu hút lượng khách hàng lớn đến nhà hàng. Ở lĩnh vực giáo dục, nhiều trung tâm ngoại ngữ hợp tác với các YouTuber chia sẻ bí quyết học tập, vừa tăng uy tín vừa thu hút học viên mới.
Content Marketing là chiến lược tập trung vào việc tạo ra và phân phối nội dung giá trị, nhất quán và phù hợp nhằm thu hút, giữ chân khách hàng mục tiêu và thúc đẩy hành động mua hàng. Thay vì quảng cáo trực tiếp, doanh nghiệp sử dụng nội dung để giải quyết vấn đề, chia sẻ tri thức và xây dựng niềm tin với khách hàng.
Chiến lược này giúp doanh nghiệp gia tăng nhận diện thương hiệu, xây dựng uy tín chuyên môn và tối ưu chi phí chuyển đổi khách hàng. Với khả năng nuôi dưỡng khách hàng trong suốt hành trình mua hàng, content marketing đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt khách hàng tiềm năng thành khách hàng trung thành, đồng thời củng cố hình ảnh thương hiệu có giá trị và chuyên nghiệp trên thị trường.
Theo báo cáo của Demand Metric, chi phí triển khai content marketing thấp hơn 62% so với quảng cáo truyền thống nhưng mang lại gấp 3 lần lượng khách hàng tiềm năng. Còn theo HubSpot (2024), hơn 82% marketer cho rằng việc đầu tư vào nội dung chất lượng giúp tăng đáng kể khả năng chuyển đổi và lòng tin thương hiệu. Những số liệu này khẳng định content marketing không chỉ là công cụ hỗ trợ truyền thông mà là trụ cột trung tâm trong chiến lược marketing hiện đại.
Ví dụ: Một công ty SaaS có thể triển khai blog chia sẻ kiến thức chuyên sâu, video hướng dẫn sử dụng phần mềm và chuỗi email nuôi dưỡng để dẫn dắt người dùng trong hành trình trải nghiệm sản phẩm. Trong khi đó, một thương hiệu giáo dục có thể sản xuất eBook, webinar và bài viết hướng nghiệp nhằm thu hút học viên tiềm năng và củng cố hình ảnh chuyên gia trong ngành.
Voice Search Optimization (VSO) là chiến lược tối ưu nội dung và cấu trúc website để giúp doanh nghiệp xuất hiện trong kết quả tìm kiếm khi người dùng tìm bằng giọng nói trên các trợ lý ảo như Google, Siri. Khác với tìm kiếm bằng văn bản, người dùng thường đặt câu hỏi tự nhiên và dài hơn, vì vậy doanh nghiệp cần điều chỉnh cách viết nội dung để phù hợp với ngôn ngữ hội thoại và ý định tìm kiếm thực tế.
Chiến lược này giúp thương hiệu đón đầu xu hướng tìm kiếm mới, nâng cao khả năng xuất hiện trong “vị trí zero” (đoạn trích nổi bật mà Google đánh giá là phù hợp nhất) và tăng lượng truy cập tự nhiên. Ngoài ra, VSO còn hỗ trợ cải thiện trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động, nơi mà các thao tác tìm kiếm bằng giọng nói diễn ra phổ biến nhất.
Theo Statista (2024), hơn 50% người dùng Internet toàn cầu đã từng sử dụng tìm kiếm bằng giọng nói ít nhất một lần mỗi ngày. Trong khi đó, Google cho biết hơn 27% lượt tìm kiếm di động hiện nay được thực hiện bằng giọng nói. Ngoài ra, báo cáo của PwC chỉ ra rằng 71% người tiêu dùng thích tìm kiếm bằng giọng nói vì tốc độ và sự tiện lợi. Những số liệu này cho thấy tối ưu hóa tìm kiếm bằng giọng nói đang trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược SEO hiện đại.
Ví dụ: Một chuỗi nhà hàng có thể tối ưu nội dung trên Google Business và website bằng các cụm từ hội thoại như “nhà hàng gần tôi mở cửa bây giờ” hoặc “quán ăn gia đình ở Hà Nội có chỗ đỗ xe” để tăng khả năng xuất hiện khi khách hàng tìm bằng giọng nói. Một doanh nghiệp giáo dục có thể xây dựng trang FAQ với các câu hỏi tự nhiên như “học tiếng Anh online ở đâu tốt nhất cho người đi làm?” giúp trợ lý ảo dễ hiểu và đọc được kết quả của họ đầu tiên.
Để triển khai các chiến lược Digital Marketing hiệu quả, doanh nghiệp không chỉ cần nội dung và kênh phù hợp, mà còn cần một nền tảng quản lý tập trung để theo dõi khách hàng, đo lường hiệu quả và tự động hóa quy trình. Cogover CRM giúp doanh nghiệp:
Hãy đăng ký trải nghiệm miễn phí Cogover CRM để khám phá cách nền tảng có thể hỗ trợ thực hiện và tối ưu chiến lược Digital Marketing của doanh nghiệp như thế nào.
Chiến lược Digital Marketing đóng vai trò định hướng toàn bộ hoạt động tiếp thị trực tuyến, giúp doanh nghiệp tối ưu nguồn lực, nâng cao hiệu quả và xây dựng thương hiệu bền vững. Việc kết hợp các kênh như SEO, quảng cáo trả phí, social media, email marketing và influencer marketing không chỉ mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng mà còn tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn trong bối cảnh thị trường ngày càng khốc liệt.

Hợp Nguyễn là chuyên gia am hiểu sâu sắc về Kinh doanh, Marketing, SaaS và Trí tuệ nhân tạo (AI), thường xuyên chia sẻ các nội dung dễ hiểu, hấp dẫn - giúp doanh nghiệp kết nối tốt hơn với khách hàng và cộng đồng.
Các bài viết liên quan
Giải pháp tùy biến và hợp nhất
Số hóa và tự động hóa hoàn toàn công tác vận hành và quản trị doanh nghiệp với Cogover!
Bắt đầu đổi mới phương thức vận hành và tự chủ hệ thống quản trị công việc của bạn
© 2025 Cogover LLC