Năng lực số là gì? Năng lực số bao gồm những năng lực gì?

Hợp Nguyễn

Hợp Nguyễn

Chuyên gia tư vấn giải pháp

Năng lực số là gì? Năng lực số bao gồm những năng lực gì?

9/1/2026

Mục lục bài viết

Chia sẻ bài viết

 Khả năng sử dụng công nghệ và khai thác thông tin số ngày càng quan trọng với cả cá nhân và doanh nghiệp. Năng lực số giúp con người làm việc hiệu quả, ra quyết định chính xác và sáng tạo hơn trong công việc. Vậy năng lực số là gì? Năng lực số bao gồm những năng lực gì? Hãy cùng Cogover tìm hiểu kỹ hơn ở bài viết này nhé!

1. Năng lực số là gì?

Năng lực số là khả năng sử dụng thành thạo công nghệ, dữ liệu và các nền tảng số để thực hiện các công việc, giải quyết vấn đề và ra quyết định hiệu quả. Nó không chỉ bao gồm kỹ năng thao tác với thiết bị và phần mềm, mà còn liên quan đến khả năng tìm kiếm, đánh giá thông tin, giao tiếp, hợp tác, sáng tạo nội dung và đảm bảo an toàn thông tin.

Các kỹ năng cốt lõi của năng lực số gồm:

  • Hiểu và quản lý dữ liệu: Biết cách thu thập, phân tích và ứng dụng dữ liệu để ra quyết định chính xác.
  • Sử dụng công cụ số hiệu quả: Sử dụng phần mềm, ứng dụng và nền tảng kỹ thuật số để tăng năng suất và cải thiện hiệu quả công việc.
  • An toàn và bảo mật số: Nhận thức và thực hành các nguyên tắc bảo mật, bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp.
  • Tư duy số: Khả năng thích ứng với sự thay đổi liên tục của công nghệ, sẵn sàng  học hỏi và ứng dụng những giải pháp mới.

Đối với doanh nghiệp, năng lực số còn thể hiện ở khả năng tối ưu hóa quy trình, cải thiện trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả vận hành thông qua việc ứng dụng công nghệ một cách thực chiến.

Đọc thêm: Chuyển đổi số là gì? Tầm quan trọng trong bối cảnh hiện nay

2. Tầm quan trọng của năng lực số hiện nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, năng lực số đã trở thành yếu tố cực kỳ quan trọng và cần thiết đối với cả cá nhân nói riêng, toàn bộ doanh nghiệp nói chung. Việc sở hữu năng lực số không chỉ giúp bắt kịp xu hướng, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

2.1 Đối với cá nhân:

  • Nâng cao hiệu quả công việc: Sử dụng thành thạo các công cụ số giúp tiết kiệm thời gian, tối ưu quy trình và giảm thiểu sai sót.
  • Tăng khả năng thích ứng: Thế giới công việc liên tục thay đổi, những người có năng lực số cao dễ dàng học hỏi, chuyển đổi công việc và thích ứng với các công nghệ mới.
  • Mở rộng cơ hội nghề nghiệp: Năng lực số là một trong những tiêu chí quan trọng khi tuyển dụng, đặc biệt trong các ngành công nghệ, tài chính, marketing và quản trị doanh nghiệp.

2.2 Đối với doanh nghiệp:

  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng: Thông qua dữ liệu và nền tảng số, doanh nghiệp có thể hiểu rõ nhu cầu khách hàng, từ đó cá nhân hóa dịch vụ và nâng cao sự hài lòng.
  • Tối ưu hóa vận hành: Các quy trình được số hóa giúp giảm chi phí, tăng năng suất và nâng cao hiệu quả ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.
  • Tạo lợi thế cạnh tranh: Doanh nghiệp sở hữu năng lực số mạnh mẽ có thể nhanh chóng đổi mới, triển khai các mô hình kinh doanh mới và phản ứng linh hoạt trước biến động thị trường.

3. Phân loại khung năng lực số

Để phát triển năng lực số một cách bài bản, nhiều tổ chức quốc tế đã xây dựng các khung năng lực số giúp cá nhân và doanh nghiệp xác định kỹ năng cần thiết trong môi trường số hóa. Các khung năng lực này không chỉ hỗ trợ đánh giá mà còn định hướng phát triển kỹ năng, từ học tập, công việc đến đời sống hàng ngày.

3.1 Khung năng lực số của UNESCO (2018)

Khung năng lực số của UNESCO được xây dựng nhằm trang bị năng lực số toàn diện cho học sinh, sinh viên và giáo viên, giúp họ vừa hiểu vừa vận dụng công nghệ trong học tập, nghiên cứu và giao tiếp. Khung này không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn nhấn mạnh kỹ năng thực hành và thái độ sử dụng công nghệ một cách hiệu quả và an toàn.

Các nhóm năng lực chính của UNESCO bao gồm:

  • Vận hành thiết bị và phần mềm: Sử dụng thành thạo các thiết bị công nghệ và phần mềm ứng dụng cơ bản.
  • Thông tin và dữ liệu: Tìm kiếm, đánh giá, quản lý và sử dụng thông tin số hiệu quả.
  • Giao tiếp và hợp tác: Sử dụng công nghệ để giao tiếp, chia sẻ và hợp tác trực tuyến.
  • Sáng tạo nội dung số: Tạo, chỉnh sửa và quản lý nội dung số, bao gồm văn bản, hình ảnh và video.
  • An toàn số: Bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhận thức về quyền riêng tư và bảo mật.
  • Giải quyết vấn đề: Ứng dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề thực tế.

Đọc ngay: 10 ví dụ chuyển đổi số thành công và 5 xu hướng chuyển đổi số nổi bật năm 2026

3.2 Khung năng lực số của Hội đồng Thủ thư Đại học Úc (CAUL) (2010)

Hội đồng Thủ thư Đại học Úc (CAUL) là tổ chức phi lợi nhuận đại diện cho các thư viện của các trường đại học tại Úc. CAUL xây dựng khung năng lực số nhằm giúp sinh viên và người học phát triển kỹ năng cần thiết trong môi trường số hóa, từ việc sử dụng công nghệ, khai thác dữ liệu đến sáng tạo và hợp tác.

Các nhóm năng lực chính bao gồm:

  • Khả năng thích ứng và làm chủ công nghệ: Sử dụng thành thạo công cụ số, lựa chọn phần mềm và thiết bị phù hợp, vận hành các ứng dụng cơ bản.
  • Học tập và phát triển kỹ năng số: Tự học, thích ứng với công nghệ mới, quản lý thời gian và tiến trình học tập hiệu quả.
  • Sáng tạo số, giải quyết vấn đề và đổi mới: Thiết kế sản phẩm số, ứng dụng công cụ và dữ liệu để giải quyết vấn đề, phát triển ý tưởng mới.
  • Hợp tác, truyền thông và hội nhập: Giao tiếp và làm việc nhóm hiệu quả trên nền tảng số, chia sẻ tài liệu và tham gia các dự án chung.
  • Năng lực thông tin, truyền thông và hiểu biết về dữ liệu: Tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin số; hiểu bảo mật dữ liệu và độ tin cậy của nguồn thông tin.
  • Danh tính số và cảm nhận hạnh phúc: Xây dựng hình ảnh bản thân tích cực, quản lý danh tiếng số và bảo vệ sức khỏe tinh thần trong môi trường số.

3.3 Khung năng lực số của Hội đồng Châu Âu (EC)

Khung năng lực số của Hội đồng Châu Âu, hay còn gọi là DigComp (European Digital Competence Framework for Citizens), là mô hình tham chiếu giúp cá nhân phát triển các kỹ năng cần thiết để sử dụng công nghệ số một cách hiệu quả và có trách nhiệm trong học tập, công việc và đời sống xã hội. DigComp được xây dựng với mục tiêu giúp mọi người hiểu, đánh giá và áp dụng năng lực số một cách toàn diện.

Các lĩnh vực và năng lực chính bao gồm:

  • Thông tin và dữ liệu : Khả năng truy cập, đánh giá, sử dụng và chia sẻ thông tin số hiệu quả.
  • Giao tiếp và hợp tác: Sử dụng công nghệ để giao tiếp, chia sẻ thông tin và tham gia cộng đồng trực tuyến một cách hiệu quả, đồng thời hiểu các chuẩn mực văn hóa và trách nhiệm số.
  • Tạo nội dung số : Sáng tạo, chỉnh sửa và quản lý nội dung số, tích hợp kiến thức sẵn có, áp dụng bản quyền và giấy phép sử dụng nội dung hợp pháp.
  • An toàn: Bảo vệ cá nhân, dữ liệu và môi trường số, đảm bảo sử dụng công nghệ một cách an toàn, bền vững và có trách nhiệm.
  • Giải quyết vấn đề: Nhận diện nhu cầu và vấn đề kỹ thuật số, lựa chọn công cụ phù hợp và sử dụng sáng tạo công nghệ để giải quyết vấn đề.

Tìm hiểu thêm: Doanh nghiệp số là gì? Tổng quan mô hình doanh nghiệp số

4. Năng lực số bao gồm những năng lực gì?

Để thích ứng và phát triển hiệu quả trong môi trường số, cá nhân và doanh nghiệp cần xây dựng năng lực số toàn diện, từ việc vận hành thiết bị, khai thác thông tin, sáng tạo nội dung đến giao tiếp, hợp tác và bảo mật. Dưới đây là các nhóm năng lực số tại Việt Nam mà mỗi người cần chú trọng phát triển để làm việc hiệu quả, sáng tạo và linh hoạt hơn.

4.1 Vận hành thiết bị và phần mềm

Nhóm năng lực này tập trung vào khả năng sử dụng thành thạo các thiết bị công nghệ và phần mềm ứng dụng cơ bản, đảm bảo hiệu quả trong học tập, làm việc và giao tiếp số. Việc thành thạo nhóm kỹ năng này là nền tảng để phát triển các năng lực số khác như giao tiếp trực tuyến, tạo nội dung số và giải quyết vấn đề kỹ thuật số.

Các kỹ năng cơ bản bao gồm:

  • Vận hành thiết bị: Sử dụng máy tính, laptop, smartphone, tablet và các thiết bị thông minh khác một cách hiệu quả.
  • Cài đặt và quản lý phần mềm: Cài đặt, cập nhật và gỡ bỏ phần mềm; quản lý tài nguyên máy tính và ứng dụng để tối ưu hiệu suất.
  • Sử dụng các ứng dụng văn phòng: Thành thạo các công cụ soạn thảo văn bản, bảng tính, trình chiếu và ứng dụng quản lý dữ liệu cơ bản.
  • Sử dụng công cụ giao tiếp và cộng tác: Thành thạo email, chat, video call, nền tảng họp trực tuyến và quản lý tài liệu chung.
  • Khắc phục sự cố cơ bản: Nhận biết và xử lý các lỗi phần mềm, phần cứng phổ biến, đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả.

4.2 Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số

Nhóm năng lực giao tiếp và hợp tác trong môi trường số tập trung vào khả năng sử dụng các công cụ và nền tảng số để trao đổi, chia sẻ thông tin, làm việc nhóm và tham gia cộng đồng trực tuyến một cách hiệu quả và có trách nhiệm. Đây là năng lực quan trọng giúp cá nhân thích ứng với môi trường làm việc và học tập số, đồng thời nâng cao hiệu quả phối hợp trong tổ chức.

Các kỹ năng cơ bản bao gồm:

  • Giao tiếp trực tuyến: Sử dụng email, chat, video call và các công cụ giao tiếp khác để truyền đạt thông tin rõ ràng, chuyên nghiệp.
  • Chia sẻ thông tin và nội dung: Tạo, quản lý và chia sẻ tài liệu, dữ liệu, hình ảnh, video và các nội dung số khác với đồng nghiệp hoặc nhóm học tập.
  • Làm việc nhóm số: Tham gia, phối hợp và quản lý các dự án nhóm qua nền tảng trực tuyến, sử dụng công cụ cộng tác như Google Workspace, Microsoft Teams, Trello…
  • Hiểu và tuân thủ quy tắc số: Nhận thức về quyền riêng tư, bản quyền, nghi thức giao tiếp trực tuyến và trách nhiệm trong cộng đồng mạng.
  • Xây dựng mạng lưới số: Tương tác, kết nối và tham gia các cộng đồng trực tuyến, mở rộng quan hệ và học hỏi kinh nghiệm từ người khác.

4.3 Sáng tạo nội dung số

Nhóm năng lực sáng tạo nội dung số tập trung vào khả năng tạo, chỉnh sửa và quản lý nội dung số để truyền đạt thông tin, chia sẻ kiến thức hoặc phục vụ các mục tiêu học tập, công việc và truyền thông. Đây là năng lực then chốt giúp cá nhân phát huy sự sáng tạo và ứng dụng công nghệ một cách hiệu quả trong môi trường số.

Các kỹ năng cơ bản bao gồm:

  • Tạo nội dung số: Soạn thảo văn bản, thiết kế hình ảnh, video, infographic và các sản phẩm số khác.
  • Chỉnh sửa và tích hợp nội dung: Sử dụng các công cụ số để chỉnh sửa, kết hợp và tối ưu hóa nội dung đã có.
  • Quản lý và lưu trữ nội dung: Sắp xếp, lưu trữ và phân loại tài liệu, dữ liệu số để dễ tìm kiếm và sử dụng lại.
  • Áp dụng bản quyền và quyền sở hữu trí tuệ: Hiểu và thực hiện các quy định về bản quyền, giấy phép sử dụng nội dung số.

Đọc thêm: Số hóa quy trình là gì? 8 bước triển khai số hóa quy trình doanh nghiệp

4.4 Năng lực thông tin và dữ liệu

Nhóm năng lực thông tin và dữ liệu giúp cá nhân tìm kiếm, đánh giá, sử dụng và quản lý thông tin số một cách hiệu quả, phục vụ học tập, nghiên cứu và công việc. Đây là nền tảng để ra quyết định dựa trên dữ liệu và phát triển tư duy số.

Các kỹ năng cơ bản bao gồm:

  • Tìm kiếm và truy xuất thông tin: Sử dụng công cụ tìm kiếm, cơ sở dữ liệu và các nguồn thông tin số đáng tin cậy.
  • Đánh giá và lựa chọn thông tin: Nhận biết độ tin cậy, giá trị và tính phù hợp của thông tin.
  • Phân tích và xử lý dữ liệu: Sắp xếp, phân loại, tổng hợp và diễn giải dữ liệu số.
  • Chia sẻ và trình bày thông tin: Truyền đạt thông tin dưới dạng văn bản, biểu đồ, infographic hoặc báo cáo số.

4.5 An ninh và an toàn trên không gian mạng

Nhóm năng lực an ninh và an toàn trên không gian mạng giúp cá nhân bảo vệ dữ liệu cá nhân, thiết bị và tài khoản số, đồng thời duy trì môi trường số an toàn, lành mạnh.

Các kỹ năng cơ bản bao gồm:

  • Bảo mật thiết bị và tài khoản: Sử dụng mật khẩu mạnh, xác thực hai yếu tố và phần mềm bảo mật.
  • Bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin nhạy cảm: Quản lý quyền truy cập, mã hóa dữ liệu và cẩn trọng khi chia sẻ thông tin.
  • Nhận biết rủi ro và phòng tránh tấn công mạng: Phát hiện các liên kết độc hại, phần mềm độc hại và hành vi lừa đảo trực tuyến.
  • An toàn sức khỏe và môi trường số: Quản lý thời gian sử dụng công nghệ, cân bằng giữa công việc và cuộc sống, hạn chế tác động xấu đến sức khỏe.

Tìm hiểu ngay: Phân biệt số hóa và chuyển đổi số, mối quan hệ giữa chúng là gì?

4.6 Năng lực số liên quan đến nghề nghiệp

Nhóm năng lực này tập trung vào khả năng ứng dụng công nghệ số trong công việc chuyên môn, nâng cao hiệu quả và sáng tạo trong môi trường nghề nghiệp.

Các kỹ năng cơ bản bao gồm:

  • Sử dụng phần mềm chuyên môn: Thành thạo các ứng dụng phục vụ công việc, từ quản lý dự án, kế toán, thiết kế đến phân tích dữ liệu.
  • Tối ưu hóa quy trình làm việc bằng công nghệ số: Tự động hóa công việc, quản lý dự án và xử lý dữ liệu hiệu quả.
  • Phát triển kỹ năng số chuyên ngành: Cập nhật công nghệ mới, áp dụng kỹ thuật số để cải thiện hiệu suất và sáng tạo trong công việc.
  • Hợp tác và giao tiếp nghề nghiệp: Sử dụng nền tảng số để làm việc nhóm, trình bày dự án và kết nối với đối tác.

4.7 Học tập và phát triển kỹ năng số

Nhóm năng lực này giúp cá nhân tự học, phát triển kỹ năng số liên tục và thích ứng với môi trường công nghệ thay đổi nhanh chóng.

Các kỹ năng cơ bản bao gồm:

  • Tự học và tự định hướng: Lập kế hoạch học tập, xác định nhu cầu kỹ năng và đánh giá tiến trình học tập.
  • Sử dụng công cụ học tập số: Khai thác nền tảng học trực tuyến, ứng dụng hỗ trợ học tập và nguồn tài nguyên số.
  • Phát triển tư duy số: Hiểu và áp dụng công nghệ số vào giải quyết vấn đề, phân tích thông tin và sáng tạo ý tưởng mới.
  • Học tập suốt đời: Cập nhật kiến thức, kỹ năng mới và duy trì khả năng thích ứng với môi trường số liên tục thay đổi.

Đọc thêm: Số hóa hồ sơ là gì? Quy trình số hóa hồ sơ toàn diện cho doanh nghiệp

5. Phát triển năng lực số của doanh nghiệp với giải pháp Cogover CRM No-code/AI-native

Trong môi trường kinh doanh số hiện nay, năng lực số không chỉ là kỹ năng cơ bản mà còn là yếu tố quyết định khả năng thích ứng, sáng tạo và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là khả năng ứng dụng năng lực số một cách linh hoạt, sáng tạo và hiệu quả để tối ưu hóa quy trình, nâng cao trải nghiệm khách hàng và gia tăng lợi thế cạnh tranh.

Đây chính là lúc các doanh nghiệp cần tận dụng các công cụ công nghệ hiện đại, giúp chuyển đổi kiến thức và kỹ năng số thành giá trị thực tế. Cogover CRM No-code/AI-native là một giải pháp tiêu biểu, hỗ trợ doanh nghiệp quản lý, vận hành và khai thác dữ liệu số một cách thông minh, tối ưu hiệu quả công việc.

Những tính năng nổi bật của Cogover CRM giúp ứng dụng năng lực số hiệu quả:

  • Quản lý dữ liệu khách hàng tập trung: Tập hợp, sắp xếp và phân loại dữ liệu khách hàng một cách hệ thống, giúp doanh nghiệp khai thác thông tin nhanh chóng và chính xác.

  • Tích hợp công cụ số linh hoạt: Liên kết với các ứng dụng email, calendar, chat và nền tảng quản lý khác, giúp doanh nghiệp vận dụng năng lực số trong nhiều lĩnh vực cùng lúc.
  • Hỗ trợ giao tiếp và hợp tác nội bộ: Cho phép đội ngũ bán hàng, marketing và chăm sóc khách hàng phối hợp hiệu quả thông qua nền tảng số, tối ưu quá trình làm việc nhóm.
  • Tự động hóa quy trình kinh doanh: Tự động hóa các tác vụ bán hàng, chăm sóc khách hàng và marketing, giảm thiểu lỗi thủ công và nâng cao hiệu suất làm việc.

  • Bảo mật dữ liệu và an toàn thông tin: Đảm bảo dữ liệu khách hàng và nội bộ được bảo vệ, tuân thủ các quy định về an toàn thông tin, giúp doanh nghiệp yên tâm triển khai chiến lược số.
  • Phân tích và báo cáo thông minh: Cung cấp các báo cáo, dashboard trực quan về hiệu quả kinh doanh, hành vi khách hàng, giúp ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.

DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Nhờ ứng dụng linh hoạt năng lực số với Cogover CRM, doanh nghiệp không chỉ tăng hiệu quả vận hành mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

Kết luận

Năng lực số là nền tảng để cá nhân và doanh nghiệp phát triển trong môi trường số hóa. Việc ứng dụng linh hoạt các kỹ năng số, kết hợp với công cụ như Cogover CRM, giúp tối ưu quy trình, nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy sáng tạo, mang lại hiệu quả bền vững trong kinh doanh. 

avatar

Hợp Nguyễn là chuyên gia am hiểu sâu sắc về Kinh doanh, Marketing, SaaS và Trí tuệ nhân tạo (AI), thường xuyên chia sẻ các nội dung dễ hiểu, hấp dẫn - giúp doanh nghiệp kết nối tốt hơn với khách hàng và cộng đồng.

Các bài viết liên quan

Giải pháp tùy biến và hợp nhất

Số hóa và tự động hóa hoàn toàn công tác vận hành và quản trị doanh nghiệp với Cogover!

Bắt đầu đổi mới phương thức vận hành và tự chủ hệ thống quản trị công việc của bạn

Dùng thử ngay

© 2026 Cogover LLC