Mẫu hợp đồng thử việc 2026 chuẩn Bộ luật Lao động [Tải miễn phí Word]

Chủ Nguyễn

Chủ Nguyễn

Chuyên gia tư vấn giải pháp phần mềm

Mẫu hợp đồng thử việc 2026 chuẩn Bộ luật Lao động [Tải miễn phí Word]

23/2/2026

Mục lục bài viết

Chia sẻ bài viết

Hợp đồng thử việc là văn bản pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp và người lao động thỏa thuận rõ ràng về công việc, quyền lợi và trách nhiệm ngay từ giai đoạn đầu hợp tác. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn soạn sai nội dung bắt buộc, áp dụng sai thời gian thử việc hoặc nhầm lẫn về nghĩa vụ bảo hiểm xã hội, dẫn đến rủi ro tranh chấp và bị truy thu.

Trong bài viết này, Cogover tổng hợp mẫu hợp đồng thử việc file Word tải miễn phí, nội dung bắt buộc theo Bộ luật Lao động 2019, các quy định mới nhất năm 2026 (bao gồm Nghị định 293/2025 về lương tối thiểu vùng, Nghị định 158/2025 về BHXH), cùng phần FAQ giải đáp mọi thắc mắc phổ biến. Cùng tìm hiểu ngay!

1. Hợp đồng thử việc là gì?

Bộ luật Lao động 2019 không đưa ra định nghĩa trực tiếp về hợp đồng thử việc. Tuy nhiên, tại Khoản 1, Điều 24, luật quy định:

"Người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận về thử việc bằng việc giao kết hợp đồng thử việc."

Như vậy, có thể hiểu hợp đồng thử việc là văn bản thỏa thuận giữa người lao động (NLĐ) và người sử dụng lao động (NSDLĐ) về việc làm thử trước khi ký hợp đồng lao động chính thức. Trong thời gian thử việc, cả hai bên sẽ thực hiện các quyền và nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng.

Hai hình thức thỏa thuận thử việc

Pháp luật cho phép doanh nghiệp lựa chọn một trong hai hình thức thỏa thuận thử việc. Mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng và ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ bảo hiểm xã hội:

Tiêu chí

Ký hợp đồng thử việc riêng

Ghi thử việc trong HĐLĐ

Văn bản

Hợp đồng thử việc độc lập

Điều khoản thử việc nằm trong HĐLĐ

BHXH bắt buộc

Không phải đóng

Phải đóng (nếu HĐLĐ ≥ 1 tháng)

Sau thử việc đạt

Phải ký HĐLĐ chính thức mới

Tiếp tục thực hiện HĐLĐ đã ký

Sau thử việc không đạt

Chấm dứt HĐ thử việc

Chấm dứt HĐLĐ

Phù hợp với

DN muốn tiết kiệm chi phí BHXH giai đoạn đầu

DN muốn NLĐ được bảo vệ đầy đủ từ ngày đầu

Lưu ý quan trọng: Theo Khoản 3, Điều 24 BLLĐ 2019, không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng. Ngoài ra, mỗi NLĐ chỉ được thử việc một lần duy nhất cho một công việc.

Tìm hiểu thêm: Hợp đồng dịch vụ là gì? Tải 10+ mẫu chuẩn pháp lý

2. Tải xuống mẫu hợp đồng thử việc file Word mới nhất 2026

Doanh nghiệp có thể tham khảo và tải miễn phí các mẫu hợp đồng thử việc dưới đây được biên soạn chuẩn theo Bộ luật Lao động 2019, dễ chỉnh sửa và áp dụng cho nhiều ngành nghề.

 

TẢI XUỐNG NGAY

Tải ngay: 7 Mẫu hợp đồng lao động file Word đơn giản, ngắn gọn

3. Nội dung bắt buộc trong hợp đồng thử việc

Theo Khoản 2, Điều 24 kết hợp với Khoản 1, Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng thử việc phải thể hiện đầy đủ các thông tin chủ yếu sau:

STT

Nội dung

Chi tiết

1

Thông tin NSDLĐ

Tên, địa chỉ doanh nghiệp; họ tên, chức danh người đại diện ký kết

2

Thông tin NLĐ

Họ tên, ngày sinh, giới tính, địa chỉ cư trú, số CCCD/CMND/hộ chiếu

3

Công việc và địa điểm

Mô tả rõ vị trí, phạm vi công việc thử việc, địa điểm làm việc

4

Thời gian thử việc

Ngày bắt đầu – kết thúc, không vượt quá quy định tại Điều 25

5

Mức lương thử việc

Ít nhất 85% mức lương chính thức; hình thức trả lương; kỳ hạn trả

6

Thời giờ làm việc

Giờ làm việc/ngày, ngày làm việc/tuần, thời giờ nghỉ ngơi

7

Trang bị bảo hộ

Các trang thiết bị bảo hộ lao động được cung cấp (nếu có)

Ngoài các nội dung bắt buộc trên, doanh nghiệp nên bổ sung thêm:

  • Quyền và nghĩa vụ của các bên: Cam kết tuân thủ nội quy, bảo vệ tài sản, giữ bí mật thông tin.
  • Điều khoản về bảo hiểm: Thỏa thuận trách nhiệm đóng bảo hiểm (nếu phát sinh).
  • Cam kết chấm dứt hợp đồng: Quyền đơn phương chấm dứt, trách nhiệm bồi thường.
  • Tiêu chí đánh giá thử việc: KPI hoặc tiêu chuẩn để xác định NLĐ đạt/không đạt yêu cầu.

5 lỗi phổ biến doanh nghiệp hay mắc khi soạn HĐTV

Nhiều doanh nghiệp vô tình mắc các lỗi sau khi soạn hợp đồng thử việc, dẫn đến rủi ro pháp lý:

  • Ghi thời gian thử việc vượt quá quy định, ví dụ: thử việc 90 ngày cho vị trí nhân viên bán hàng (chỉ được tối đa 30 ngày).
  • Không ghi rõ mức lương thử việc hoặc ghi thấp hơn 85% lương chính thức.
  • Cho thử việc 2 lần với cùng 1 công việc - vi phạm Điều 25 BLLĐ.
  • Thiếu mô tả công việc cụ thể, không có cơ sở đánh giá NLĐ đạt/không đạt.
  • Không có văn bản thử việc, thỏa thuận miệng dễ phát sinh tranh chấp, doanh nghiệp ở thế bất lợi khi kiện tụng.

Tìm hiểu thêm: Mẫu đánh giá thử việc ​​​nhân viên mới nhất 2026

4. Quy định pháp luật về hợp đồng thử việc 2026

Nắm rõ các quy định pháp luật liên quan giúp doanh nghiệp tránh rủi ro vi phạm và đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên. Dưới đây là tổng hợp đầy đủ, cập nhật mới nhất theo Bộ luật Lao động 2019 và các nghị định có hiệu lực năm 2026.

4.1. Thời gian thử việc tối đa là bao lâu?

Theo Điều 25 Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng chỉ được thử việc một lần đối với một công việc và phải đảm bảo:

Loại công việc

Thời gian thử việc tối đa

Quản lý doanh nghiệp (theo Luật Doanh nghiệp)

Không quá 180 ngày

Công việc cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên

Không quá 60 ngày

Công việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ

Không quá 30 ngày

Các công việc khác

Không quá 06 ngày làm việc

Doanh nghiệp cần ghi rõ thời hạn thử việc trong hợp đồng. Nếu ghi thời gian vượt quá mức tối đa quy định, phần vượt quá sẽ không có giá trị pháp lý.

4.2. Mức lương thử việc là bao nhiêu?

Theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng phải đạt ít nhất 85% mức lương của công việc đó khi chính thức.

Ví dụ: Nếu lương chính thức cho vị trí Kế toán là 15.000.000 đồng/tháng, thì lương thử việc tối thiểu phải là: 15.000.000 × 85% = 12.750.000 đồng/tháng.

Lưu ý quan trọng về lương tối thiểu vùng 2026: Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/01/2026), mức lương tối thiểu vùng đã được điều chỉnh tăng bình quân 7,2%. Dù áp dụng 85%, lương thử việc vẫn không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng:

Vùng

Lương tối thiểu tháng (2026)

Lương tối thiểu giờ (2026)

Vùng I

5.310.000 đồng

25.500 đồng

Vùng II

4.730.000 đồng

22.700 đồng

Vùng III

4.140.000 đồng

20.000 đồng

Vùng IV

3.700.000 đồng

17.800 đồng

Doanh nghiệp cần rà soát lại mức lương thử việc để đảm bảo không vi phạm cả hai quy định: ≥ 85% lương chính thức ≥ lương tối thiểu vùng.

4.3. Thời gian thử việc có đóng BHXH không? (Cập nhật 2026)

Đây là câu hỏi được quan tâm nhiều nhất. Câu trả lời phụ thuộc vào hình thức hợp đồng mà doanh nghiệp lựa chọn:

Trường hợp 1: Ký hợp đồng thử việc riêng:

Theo Nghị định 158/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/7/2025, hướng dẫn Luật BHXH 2024), người lao động làm việc theo hợp đồng thử việc không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Như vậy, cả NLĐ và NSDLĐ đều không phải đóng BHXH trong thời gian thử việc theo hợp đồng thử việc riêng.

Trường hợp 2: Thử việc ghi trong hợp đồng lao động:

Nếu nội dung thử việc được ghi trong hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên, thì NLĐ bắt buộc phải tham gia BHXH ngay từ giai đoạn thử việc. Thời gian thử việc được tính vào thời gian hưởng BHXH.

Tóm lại:

Hình thức

Đóng BHXH bắt buộc?

Hợp đồng thử việc riêng

❌ Không

Thử việc trong HĐLĐ ≥ 1 tháng

✅ Có

Việc lựa chọn hình thức hợp đồng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhân sự của doanh nghiệp. Cần cân nhắc kỹ trước khi áp dụng.

4.4. Thử việc có phải đóng thuế thu nhập cá nhân không?

Có. Tiền lương trong thời gian thử việc là thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN) theo quy định tại Điều 2, Thông tư 111/2013/TT-BTC.

Cách khấu trừ thuế TNCN cho nhân viên thử việc:

  • Nếu NLĐ có ký HĐLĐ từ 03 tháng trở lên: Doanh nghiệp khấu trừ thuế theo biểu thuế lũy tiến từng phần, NLĐ được giảm trừ gia cảnh.
  • Nếu NLĐ chỉ ký hợp đồng thử việc (dưới 03 tháng): Doanh nghiệp khấu trừ thuế 10% trước khi chi trả, trừ khi NLĐ có cam kết thuộc diện không phải nộp thuế TNCN (thu nhập ≤ mức giảm trừ gia cảnh).

4.5. Kết thúc thời gian thử việc, doanh nghiệp cần làm gì?

Theo Điều 27 Bộ luật Lao động 2019, khi kết thúc thời gian thử việc:

Nếu NLĐ đạt yêu cầu: Doanh nghiệp phải thông báo kết quảký hợp đồng lao động chính thức ngay. Trường hợp nội dung thử việc đã ghi trong HĐLĐ, hai bên tiếp tục thực hiện hợp đồng đó.

Nếu NLĐ không đạt yêu cầu: Hai bên có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc mà không cần báo trướckhông phải bồi thường. Doanh nghiệp vẫn phải thanh toán đầy đủ tiền lương cho thời gian NLĐ đã làm việc.

Trong thời gian thử việc: Mỗi bên đều có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc HĐLĐ đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường (Khoản 2, Điều 27).

4.6. Người lao động thử việc có được nghỉ lễ hưởng lương không?

Có. Theo Điều 112 Bộ luật Lao động 2019, người lao động (bao gồm cả NLĐ đang thử việc) được nghỉ làm việc và hưởng nguyên lương trong các ngày lễ, Tết theo quy định. Mức lương được hưởng là mức lương thử việc đã thỏa thuận trong hợp đồng.

4.7. Người lao động có bắt buộc phải thử việc không?

Không bắt buộc. Bộ luật Lao động 2019 không quy định bắt buộc NLĐ phải thử việc trước khi ký HĐLĐ chính thức. Việc có thử việc hay không hoàn toàn do hai bên tự thỏa thuận.

Tuy nhiên, trên thực tế, đại đa số doanh nghiệp đều yêu cầu thử việc để đánh giá năng lực ứng viên trước khi quyết định tuyển dụng chính thức.

5. So sánh hợp đồng thử việc và hợp đồng lao động

Nhiều doanh nghiệp và NLĐ vẫn nhầm lẫn giữa hai loại hợp đồng này. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp phân biệt rõ ràng:

Tiêu chí

Hợp đồng thử việc

Hợp đồng lao động

Mục đích

Đánh giá năng lực trước khi tuyển chính thức

Xác lập quan hệ lao động chính thức

Thời hạn

Tối đa 6–180 ngày tùy vị trí

Xác định thời hạn (≤ 36 tháng) hoặc không xác định

Mức lương

≥ 85% lương chính thức

100% lương thỏa thuận

BHXH bắt buộc

Không (nếu ký HĐ riêng)

Có (HĐLĐ ≥ 1 tháng)

Chấm dứt

Không cần báo trước, không bồi thường

Cần báo trước theo quy định

Phép năm

Không có

Có (theo Điều 113 BLLĐ)

Số lần thực hiện

1 lần/công việc

Không giới hạn

Nghỉ lễ hưởng lương

Điểm chung quan trọng: Cả hai loại hợp đồng đều phải được lập thành văn bản (trừ HĐLĐ dưới 1 tháng có thể bằng lời nói). NLĐ ở cả hai hình thức đều phải tuân thủ nội quy lao động và được bảo vệ quyền lợi theo pháp luật.

6. Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng thử việc đúng chuẩn

Để soạn một hợp đồng thử việc chính xác, hợp pháp và tránh rủi ro, doanh nghiệp nên thực hiện theo 5 bước:

Bước 1: Xác định hình thức hợp đồng: Lựa chọn ký hợp đồng thử việc riêng hay ghi thử việc trong HĐLĐ, dựa trên chiến lược nhân sự và chi phí bảo hiểm.

Bước 2: Xác định thời gian thử việc hợp lệ: Căn cứ vào tính chất công việc và trình độ chuyên môn yêu cầu để áp dụng đúng mốc thời gian tối đa (6/30/60/180 ngày).

Bước 3: Thỏa thuận lương và phụ cấp: Đảm bảo lương thử việc ≥ 85% lương chính thức và không thấp hơn lương tối thiểu vùng 2026 theo Nghị định 293/2025.

Bước 4: Điền đầy đủ nội dung bắt buộc: Sử dụng checklist ở mục 3 để kiểm tra lại các điều khoản bắt buộc. Bổ sung tiêu chí đánh giá thử việc rõ ràng.

Bước 5: Ký kết và lưu trữ: Hợp đồng thử việc được lập thành 02 bản chính, mỗi bên giữ 01 bản. Nên số hóa và lưu trữ bản điện tử để dễ quản lý.

Mẹo: Sử dụng phần mềm quản trị nhân sự như Cogover để tự động hóa quy trình soạn thảo, ký kết và theo dõi hợp đồng thử việc — tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót.

7. Câu hỏi thường gặp về hợp đồng thử việc (FAQ)

7.1. Hợp đồng thử việc có bắt buộc không?

Không bắt buộc. Theo Bộ luật Lao động 2019, việc ký kết hợp đồng thử việc hoàn toàn do hai bên tự thỏa thuận. Doanh nghiệp có thể ký HĐLĐ chính thức ngay mà không cần qua giai đoạn thử việc. Tuy nhiên, đối với HĐLĐ có thời hạn dưới 01 tháng thì không được thỏa thuận thử việc.

7.2. Lương thử việc tối thiểu bao nhiêu phần trăm?

Ít nhất 85% mức lương của công việc đó khi làm chính thức, theo Điều 26 BLLĐ 2019. Đồng thời, mức lương thử việc không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ 01/01/2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP.

7.3. Thời gian thử việc tối đa là bao lâu?

Tùy theo tính chất công việc: tối đa 180 ngày (quản lý doanh nghiệp), 60 ngày (trình độ cao đẳng trở lên), 30 ngày (trung cấp, công nhân kỹ thuật), 06 ngày làm việc (công việc khác). Doanh nghiệp không được gia hạn thời gian thử việc nếu đã hết hạn.

7.4. Thử việc có đóng bảo hiểm xã hội không?

Nếu ký hợp đồng thử việc riêng thì không phải đóng BHXH bắt buộc. Nếu nội dung thử việc được ghi trong hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên thì phải đóng BHXH bắt buộc ngay từ giai đoạn thử việc.

7.5. Có được ký hợp đồng thử việc 2 lần cho cùng một công việc không?

Không. Theo Điều 25 BLLĐ 2019, mỗi người lao động chỉ được thử việc một lần đối với một công việc. Doanh nghiệp vi phạm quy định này có thể bị xử phạt hành chính.

7.6. Chấm dứt hợp đồng thử việc có cần báo trước không?

Không. Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc mà không cần báo trướckhông phải bồi thường, theo Khoản 2, Điều 27 BLLĐ 2019. Tuy nhiên, NSDLĐ vẫn phải thanh toán đầy đủ tiền lương cho thời gian NLĐ đã làm việc.

7.7. Hợp đồng thử việc khác gì hợp đồng lao động?

Khác biệt chính: hợp đồng thử việc có thời hạn ngắn (tối đa 180 ngày), lương ≥ 85% mức chính thức, không bắt buộc đóng BHXH (nếu ký riêng), hai bên được chấm dứt bất kỳ lúc nào không cần báo trước. Xem bảng so sánh chi tiết tại mục 5.

7.8. Sau thử việc đạt yêu cầu, doanh nghiệp phải làm gì?

Doanh nghiệp phải thông báo kết quả thử việc cho NLĐ. Nếu NLĐ đạt yêu cầu, doanh nghiệp bắt buộc phải ký hợp đồng lao động chính thức ngay (đối với trường hợp ký HĐTV riêng) hoặc tiếp tục thực hiện HĐLĐ đã ký (đối với trường hợp thử việc trong HĐLĐ). Mức lương chính thức phải bằng hoặc cao hơn mức đã thỏa thuận.

Lời kết

Hợp đồng thử việc là căn cứ pháp lý quan trọng để doanh nghiệp và người lao động đảm bảo quyền lợi, trách nhiệm và tránh rủi ro tranh chấp trong giai đoạn đầu hợp tác. Với những cập nhật mới nhất năm 2026 về lương tối thiểu vùng (Nghị định 293/2025) và quy định BHXH (Nghị định 158/2025), doanh nghiệp cần rà soát và điều chỉnh lại mẫu hợp đồng thử việc cho phù hợp.

Khám phá thêm:

avatar

Chủ Nguyễn là chuyên gia tư vấn giải pháp phần mềm quản trị trong lĩnh vực SaaS. Anh đã có nhiều năm kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc quản trị - điều hành tổ chức hiệu quả.

Các bài viết liên quan

Giải pháp tùy biến và hợp nhất

Số hóa và tự động hóa hoàn toàn công tác vận hành và quản trị doanh nghiệp với Cogover!

Bắt đầu đổi mới phương thức vận hành và tự chủ hệ thống quản trị công việc của bạn

Dùng thử ngay

© 2026 Cogover LLC